Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa212
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 5,200
Thấp 52T3,000
KLBQ 52T97,608
NN mua-
% NN sở hữu0.81
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.69
EPS*-51
P/E-58.30
F P/E21.25
BVPS10,335
P/B0.29
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2024 | Trịnh Xuân Lâm | 8,331,465 | 11.76 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Trịnh Xuân Lâm | 8,331,465 | 11.76 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Trịnh Xuân Lâm | 7,552,825 | 11.84 |