Mở cửa9,500
Cao nhất9,990
Thấp nhất9,490
KLGD55,100
Vốn hóa476
Dư mua
Dư bán6,700
Cao 52T 13,800
Thấp 52T9,500
KLBQ 52T25,565
NN mua-
% NN sở hữu2.26
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.67
EPS*219
P/E46.65
F P/E6.40
BVPS16,142
P/B0.63
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Bà Trần Thị Vân Loan | CTHĐQT | 1971 | CN QTKD | 27,500,000 | 2003 |
Ông Nguyễn Xuân Hải | Phó CTHĐQT/Phó TGĐ | 1967 | KS Điện/ThS QTKD | 1,041,700 | 2015 | |
Ông Trần Văn Thả | TVHĐQT | 1968 | N/a | Độc lập | ||
Bà Lại Ngọc Kim Nhung | TGĐ/TVHĐQT | - | CN Sư phạm | N/A | ||
Bà Nguyễn Thương Nhật Vi | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1996 | Đại học | 2,989,950 | N/A | |
Ông Trần Tuấn Khanh | Phó TGĐ | 1978 | CN QTKD | 1,374,759 | 2004 | |
Ông Trương Minh Duy | KTT | 1985 | CN Kế toán | 2014 | ||
Ông Trần Phạm Hoàng Mơi | Trưởng BKS | 1990 | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Dương Ngọc Diễm | Thành viên BKS | 1987 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Thu Liền | Thành viên BKS | 1986 | CN Kinh tế | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Bà Trần Thị Vân Loan | CTHĐQT | 1971 | CN QTKD | 27,500,000 | 2003 |
Ông Nguyễn Xuân Hải | Phó CTHĐQT/Phó TGĐ | 1967 | KS Điện/ThS QTKD | 1,041,700 | 2015 | |
Ông Huỳnh Lân | TVHĐQT | 1982 | CN Chế biến Thực phẩm | N/A | ||
Ông Trần Văn Thả | TVHĐQT | 1968 | N/a | Độc lập | ||
Bà Lại Ngọc Kim Nhung | TGĐ | 1986 | CN Sư phạm | N/A | ||
Bà Nguyễn Thương Nhật Vi | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1996 | Đại học | 2,989,950 | N/A | |
Ông Trần Tuấn Khanh | Phó TGĐ | 1978 | CN QTKD | 1,374,759 | 2004 | |
Ông Trương Minh Duy | KTT | 1985 | CN Kế toán | 2014 | ||
Ông Trần Phạm Hoàng Mơi | Trưởng BKS | 1990 | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Dương Ngọc Diễm | Thành viên BKS | - | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Thu Liền | Thành viên BKS | 1986 | CN Kinh tế | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Bà Trần Thị Vân Loan | CTHĐQT | 1971 | CN QTKD | 26,500,000 | 2003 |
Ông Nguyễn Xuân Hải | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1967 | KS Điện/ThS QTKD | 1,041,700 | 2015 | |
Ông Trần Văn Thả | TVHĐQT | 1968 | N/a | Độc lập | ||
Bà Nguyễn Thương Nhật Vi | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1996 | Đại học | 2,989,950 | N/A | |
Ông Trần Tuấn Khanh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | CN QTKD | 2,374,759 | 2004 | |
Ông Trương Minh Duy | KTT | 1985 | CN Kế toán | 2014 | ||
Ông Phù Chí Khai | Trưởng BKS | - | C.Đẳng Kế toán | 1,100 | 2014 | |
Bà Dương Ngọc Diễm | Thành viên BKS | - | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Phan Thị Cẩm Tú | Thành viên BKS | 1984 | CN Kế toán | N/A |