Mở cửa9,500
Cao nhất9,990
Thấp nhất9,490
KLGD55,100
Vốn hóa476
Dư mua
Dư bán6,700
Cao 52T 13,800
Thấp 52T9,500
KLBQ 52T25,565
NN mua-
% NN sở hữu2.26
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.67
EPS*219
P/E46.65
F P/E6.40
BVPS16,142
P/B0.63
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
26/03/2024 | CĐ nước ngoài | 1,159,162 | 2.31 | ||
CĐ trong nước | 48,999,857 | 97.69 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
10/03/2023 | CĐ nước ngoài | 1,429,298 | 2.85 | ||
CĐ trong nước | 48,729,721 | 97.15 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ nước ngoài | 1,484,521 | 2.96 | ||
CĐ trong nước | 48,674,498 | 97.04 |