Mở cửa9,500
Cao nhất9,990
Thấp nhất9,490
KLGD55,100
Vốn hóa476
Dư mua
Dư bán6,700
Cao 52T 13,800
Thấp 52T9,500
KLBQ 52T25,565
NN mua-
% NN sở hữu2.26
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.67
EPS*219
P/E46.65
F P/E6.40
BVPS16,142
P/B0.63
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
26/03/2024 | Trần Thị Vân Loan | 27,500,000 | 54.83 |
Nguyễn Thương Nhật Vi | 2,989,950 | 5.96 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
10/03/2023 | Trần Thị Vân Loan | 26,500,000 | 52.83 |
Nguyễn Thương Nhật Vi | 2,989,950 | 5.96 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Trần Thị Vân Loan | 26,500,000 | 52.83 |
Nguyễn Thương Nhật Vi | 2,989,950 | 5.96 |