Mở cửa99,000
Cao nhất99,100
Thấp nhất97,600
KLGD177,144
Vốn hóa212,688
Dư mua127,956
Dư bán148,456
Cao 52T 135,600
Thấp 52T81,800
KLBQ 52T347,625
NN mua137
% NN sở hữu3.37
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.67
EPS*5,313
P/E18.58
F P/E22.91
BVPS27,534
P/B3.58
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Vũ Thế Phiệt | CTHĐQT | 1973 | ThS QTKD/CN Anh văn/CN Toán-Tin/CN Tin Học | 487,891,271 | N/A |
Ông Đào Việt Dũng | TVHĐQT | 1972 | ThS QTDN | 217,721,124 | 2004 | |
Bà Lê Thị Diệu Thúy | TVHĐQT | 1978 | ThS QTKD | 217,723,524 | 2012 | |
Ông Lê Văn Khiên | TVHĐQT | 1973 | N/a | 2021 | ||
Ông Nguyễn Ngọc Quý | TVHĐQT | 1973 | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hồng Phượng | TVHĐQT | 1974 | ThS QTKD | 5,000 | 2021 | |
Ông Nguyễn Cao Cường | Phó TGĐ | 1976 | ThS QTKD/CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Ông Nguyễn Đức Hùng | Phó TGĐ | 1978 | ThS QTKD/CN Anh văn/KS Tin học | 6,200 | 2020 | |
Ông Nguyễn Tiến Việt | Phó TGĐ | 1972 | KS Cầu đường | 5,000 | 2021 | |
Ông Trần Anh Vũ | Phó TGĐ | 1976 | ThS QTKD | 2021 | ||
Ông Nguyễn Văn Nhung | KTT | 1984 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Huỳnh Thị Diệu | Trưởng BKS | 1970 | CN TCKT | 2,500 | 1996 | |
Ông Lương Quốc Bình | Thành viên BKS | 1981 | CN Tài Chính | 2021 | ||
Ông Nguyễn Hữu Phúc | Thành viên BKS | 1968 | KS Xây dựng/CN Kế toán | 4,300 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Lại Xuân Thanh | CTHĐQT | 1963 | Thạc sỹ | 935,906,668 | N/A |
Ông Đào Việt Dũng | TVHĐQT | 1972 | ThS QTDN | 217,721,124 | 2004 | |
Bà Lê Thị Diệu Thúy | TVHĐQT | 1978 | ThS QTKD | 217,723,524 | 2012 | |
Ông Lê Văn Khiên | TVHĐQT | 1973 | N/a | 2021 | ||
Ông Nguyễn Ngọc Quý | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hồng Phượng | TVHĐQT | - | ThS QTKD | 5,000 | 2021 | |
Ông Vũ Thế Phiệt | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | ThS QTKD/CN Anh văn/CN Toán-Tin/CN Tin Học | 487,891,271 | N/A | |
Ông Nguyễn Cao Cường | Phó TGĐ | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Đức Hùng | Phó TGĐ | 1978 | ThS QTKD/CN Anh văn/KS Tin học | 6,200 | 2020 | |
Ông Nguyễn Tiến Việt | Phó TGĐ | 1972 | KS Cầu đường | 5,000 | 2021 | |
Ông Trần Anh Vũ | Phó TGĐ | 1976 | ThS QTKD | 2021 | ||
Ông Nguyễn Văn Nhung | KTT | 1984 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Huỳnh Thị Diệu | Trưởng BKS | 1970 | CN TCKT | 2,500 | 1996 | |
Ông Lương Quốc Bình | Thành viên BKS | 1981 | CN Tài Chính | 2021 | ||
Ông Nguyễn Hữu Phúc | Thành viên BKS | 1968 | KS Xây dựng/CN Kế toán | 4,300 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Lại Xuân Thanh | CTHĐQT | 1963 | Thạc sỹ | 935,906,668 | N/A |
Ông Đào Việt Dũng | TVHĐQT | 1972 | ThS QTDN | 217,721,124 | 2004 | |
Bà Lê Thị Diệu Thúy | TVHĐQT | 1978 | ThS QTKD | 217,723,524 | 2012 | |
Ông Lê Văn Khiên | TVHĐQT | 1973 | N/a | 2021 | ||
Ông Nguyễn Ngọc Quý | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hồng Phượng | TVHĐQT | - | ThS QTKD | 5,000 | 2021 | |
Ông Vũ Thế Phiệt | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | ThS QTKD/CN Anh văn/CN Toán-Tin/CN Tin Học | 487,891,271 | N/A | |
Ông Nguyễn Cao Cường | Phó TGĐ | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Đức Hùng | Phó TGĐ | 1978 | ThS QTKD/CN Anh văn/KS Tin học | 6,200 | 2020 | |
Ông Nguyễn Tiến Việt | Phó TGĐ | 1972 | KS Cầu đường | 5,000 | 2021 | |
Ông Trần Anh Vũ | Phó TGĐ | 1976 | ThS QTKD | 2021 | ||
Ông Nguyễn Văn Nhung | KTT | 1984 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Huỳnh Thị Diệu | Trưởng BKS | 1970 | CN TCKT | 2,500 | 1996 | |
Ông Lương Quốc Bình | Thành viên BKS | 1981 | CN Tài Chính | 2021 | ||
Ông Nguyễn Hữu Phúc | Thành viên BKS | 1968 | KS Xây dựng/CN Kế toán | 4,300 | N/A |