Mở cửa99,000
Cao nhất99,100
Thấp nhất97,600
KLGD177,144
Vốn hóa212,688
Dư mua127,956
Dư bán148,456
Cao 52T 135,600
Thấp 52T81,800
KLBQ 52T347,625
NN mua137
% NN sở hữu3.37
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.67
EPS*5,313
P/E18.58
F P/E22.91
BVPS27,534
P/B3.58
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 957,231 | 0.04 | ||
Cá nhân trong nước | 13,445,112 | 0.62 | |||
CĐ Nhà nước | 2,076,943,011 | 95.40 | Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp | ||
CĐ nội bộ | 31,800 | 0.00 | |||
Cổ phiếu quỹ | 222,800 | 0.01 | |||
Công đoàn Công ty | 3,003,003 | 0.14 | |||
Tổ chức nước ngoài | 80,951,379 | 3.72 | |||
Tổ chức trong nước | 1,650,610 | 0.08 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 1,085,056 | 0.05 | ||
Cá nhân trong nước | 13,957,109 | 0.64 | |||
CĐ Nhà nước | 2,076,943,011 | 95.40 | Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp | ||
CĐ nội bộ | 47,200 | 0.00 | |||
Cổ phiếu quỹ | 222,800 | 0.01 | |||
Công đoàn Công ty | 3,003,003 | 0.14 | |||
Tổ chức nước ngoài | 80,682,447 | 3.71 | |||
Tổ chức trong nước | 1,232,610 | 0.06 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 1,524,021 | 0.07 | ||
Cá nhân trong nước | 18,505,973 | 0.85 | |||
CĐ Nhà nước | 2,077,023,267 | 95.40 | Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp | ||
CĐ nội bộ | 3,265,760 | 0.15 | |||
Tổ chức nước ngoài | 73,370,738 | 3.37 | |||
Tổ chức trong nước | 3,701,195 | 0.17 |