Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP (UPCoM: ACV)

Airports Corporation Of VietNam

97,700

-1,000 (-1.01%)
02/04/2025 15:19

Mở cửa99,000

Cao nhất99,100

Thấp nhất97,600

KLGD177,144

Vốn hóa212,688

Dư mua127,956

Dư bán148,456

Cao 52T 135,600

Thấp 52T81,800

KLBQ 52T347,625

NN mua137

% NN sở hữu3.37

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta0.67

EPS*5,313

P/E18.58

F P/E22.91

BVPS27,534

P/B3.58

* Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng ACV: HVN FPT SCS VJC HPG
Trending: HPG (101.532) - FPT (101.403) - MBB (74.244) - VIC (69.527) - VCB (63.579)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP

Cơ cấu sở hữu

Thời gianCổ đôngCổ phầnTỷ lệ (%)Ghi chúĐồ thị
31/12/2023Cá nhân nước ngoài957,2310.04Chart cơ cấu sở hửu
Cá nhân trong nước13,445,1120.62
CĐ Nhà nước2,076,943,01195.40Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp
CĐ nội bộ31,8000.00
Cổ phiếu quỹ222,8000.01
Công đoàn Công ty3,003,0030.14
Tổ chức nước ngoài80,951,3793.72
Tổ chức trong nước1,650,6100.08
Thời gianCổ đôngCổ phầnTỷ lệ (%)Ghi chúĐồ thị
31/12/2022Cá nhân nước ngoài1,085,0560.05Chart cơ cấu sở hửu
Cá nhân trong nước13,957,1090.64
CĐ Nhà nước2,076,943,01195.40Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp
CĐ nội bộ47,2000.00
Cổ phiếu quỹ222,8000.01
Công đoàn Công ty3,003,0030.14
Tổ chức nước ngoài80,682,4473.71
Tổ chức trong nước1,232,6100.06
Thời gianCổ đôngCổ phầnTỷ lệ (%)Ghi chúĐồ thị
31/12/2021Cá nhân nước ngoài1,524,0210.07Chart cơ cấu sở hửu
Cá nhân trong nước18,505,9730.85
CĐ Nhà nước2,077,023,26795.40Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp
CĐ nội bộ3,265,7600.15
Tổ chức nước ngoài73,370,7383.37
Tổ chức trong nước3,701,1950.17