Mở cửa30,000
Cao nhất30,000
Thấp nhất29,150
KLGD43,600
Vốn hóa674
Dư mua1,100
Dư bán2,200
Cao 52T 35,600
Thấp 52T20,900
KLBQ 52T6,691
NN mua-
% NN sở hữu0.85
Cổ tức TM3,150
T/S cổ tức0.10
Beta0.56
EPS*3,687
P/E8.44
F P/E14.93
BVPS11,821
P/B2.63
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 189,650 | 0.82 | ||
Cá nhân trong nước | 22,848,610 | 99.17 | |||
Tổ chức nước ngoài | 1,590 | 0.01 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
18/05/2023 | Cá nhân nước ngoài | 187,450 | 0.81 | ||
Cá nhân trong nước | 22,850,810 | 99.18 | |||
Tổ chức nước ngoài | 1,590 | 0.01 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 8,441,237 | 36.64 | ||
CĐ nắm trên 5% số CP | 14,598,613 | 63.36 |