Mở cửa30,000
Cao nhất30,000
Thấp nhất29,150
KLGD43,600
Vốn hóa674
Dư mua1,100
Dư bán2,200
Cao 52T 35,600
Thấp 52T20,900
KLBQ 52T6,691
NN mua-
% NN sở hữu0.85
Cổ tức TM3,150
T/S cổ tức0.10
Beta0.56
EPS*3,687
P/E8.44
F P/E14.93
BVPS11,821
P/B2.63
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Trần Bửu Trí | 2,616,568 | 11.36 |
Võ Hồng Hà | 2,534,400 | 11 | |
Nguyễn Thị Nhung | 2,318,269 | 10.06 | |
Lê Đình Quang | 2,124,000 | 9.22 | |
Đỗ Thụy Thúy Vy | 1,642,924 | 7.13 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
18/05/2023 | Trần Bửu Trí | 2,616,568 | 11.36 |
Võ Hồng Hà | 2,534,400 | 11 | |
Nguyễn Thị Nhung | 2,318,269 | 10.06 | |
Lê Đình Quang | 2,124,000 | 9.22 | |
Đỗ Thụy Thúy Vy | 1,642,924 | 7.13 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Nguyễn Thị Nhung | 3,700,696 | 21.06 |
Trần Bửu Trí | 2,616,568 | 11.36 | |
Lê Đình Quang | 2,142,000 | 9.22 |