Mở cửa7,200
Cao nhất7,400
Thấp nhất7,100
KLGD160,953
Vốn hóa248
Dư mua72,947
Dư bán106,147
Cao 52T 9,100
Thấp 52T7,000
KLBQ 52T60,776
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.19
EPS*798
P/E9.05
F P/E6.78
BVPS13,595
P/B0.53
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết An Giang | 3,018,750 | 8.63 |
CTCP Dịch vụ tài chính và Mua bán nợ Việt Nam | 2,275,900 | 6.50 | |
Lê Tiến Dũng | 2,000,000 | 5.72 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | CTCP Dịch vụ tài chính và Mua bán nợ Việt Nam | 3,675,000 | 10.50 |
Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết An Giang | 3,018,750 | 8.63 | |
Đặng Quang Thái | 2,850,000 | 8.14 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2020 | Quỹ Đầu tư Hạ tầng PVI | 17,850,000 | 51 |
Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty TNHH MTV | 7,181,650 | 20.52 | |
Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết An Giang | 3,018,750 | 8.63 |