Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa50
Dư mua300
Dư bán1,000
Cao 52T 21,200
Thấp 52T15,600
KLBQ 52T509
NN mua-
% NN sở hữu2.81
Cổ tức TM1,300
T/S cổ tức0.07
Beta0.32
EPS*2,171
P/E8.06
F P/E8.04
BVPS18,555
P/B0.94
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 1,569,400 | 55.07 | ||
CĐ Nhà nước | 1,140,000 | 40 | Tổng Công ty Hợp tác kinh tế | ||
CĐ nước ngoài | 140,600 | 4.93 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 1,547,300 | 54.29 | ||
CĐ Nhà nước | 1,140,000 | 40 | Tổng Công ty Hợp tác kinh tế | ||
CĐ nước ngoài | 162,700 | 5.71 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 1,587,100 | 55.69 | ||
CĐ Nhà nước | 1,140,000 | 40 | Tổng Công ty Hợp tác kinh tế | ||
CĐ nước ngoài | 122,900 | 4.31 |