Mở cửa6,860
Cao nhất6,990
Thấp nhất6,490
KLGD1,804,600
Vốn hóa1,583
Dư mua
Dư bán191,200
Cao 52T 10,900
Thấp 52T6,100
KLBQ 52T1,425,813
NN mua-
% NN sở hữu28.01
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.87
EPS*477
P/E14.61
F P/E5.41
BVPS24,267
P/B0.29
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 973,088 | 0.40 | ||
Cá nhân trong nước | 132,958,025 | 54.52 | |||
Tổ chức nước ngoài | 67,399,850 | 27.64 | |||
Tổ chức trong nước | 42,553,305 | 17.45 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/10/2022 | Cá nhân nước ngoài | 2,012,463 | 0.83 | ||
Cá nhân trong nước | 137,745,265 | 56.48 | |||
Tổ chức nước ngoài | 68,916,100 | 28.26 | |||
Tổ chức trong nước | 35,210,440 | 14.44 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 1,227,832 | 0.61 | ||
Cá nhân trong nước | 90,037,577 | 44.48 | |||
Tổ chức nước ngoài | 68,992,934 | 34.08 | |||
Tổ chức trong nước | 42,163,979 | 20.83 |