Mở cửa6,860
Cao nhất6,990
Thấp nhất6,490
KLGD1,804,600
Vốn hóa1,583
Dư mua
Dư bán191,200
Cao 52T 10,900
Thấp 52T6,100
KLBQ 52T1,425,813
NN mua-
% NN sở hữu28.01
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.87
EPS*477
P/E14.61
F P/E5.41
BVPS24,267
P/B0.29
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | AFC Eco Plastics LLC | 430,000 () | 75 |
An Phat International INC | 430,000 () | 99.99 | |
An Thanh Bicsol Singapore PTE, Ltd | 375,000 () | 100 | |
Công ty cổ phần Ankor Bioplastics | - | 51 | |
Công ty TNHH An Trung Industries | 176,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Khu công nghiệp Kỹ thuật cao An Phát | 910,000 (VND) | 93.04 | |
Công ty TNHH Khu công nghiệp Kỹ thuật cao An Phát 1 | 375,000 (VND) | 99.97 | |
Công ty TNHH MTV Cơ khí chính xác và Chế tạo khuôn mẫu Việt Nam | 80,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Phát triển Xuất Nhập khẩu và Đầu tư - VIEXIM | 20,700 (VND) | 100 | |
CTCP An Thành Biscol | 159,400 (VND) | 99.69 | |
CTCP An Tiến Industries | 368,300 (VND) | 54.85 | |
CTCP Liên Vận An Tín | 100,000 (VND) | 99 | |
CTCP Nhựa An Phát Xanh | 3,264,300 (VND) | 50.17 | |
CTCP Nhựa bao bì An Vinh | 430,000 (VND) | 99.95 | |
CTCP Nhựa Hà Nội | 364,400 (VND) | 68.24 | |
CTCP Sản xuất PBAT An Phát | 100,000 (VND) | 94.02 | |
CTCP Vật liệu xây dựng công nghệ cao An Cường | 146,000 (VND) | 94.88 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | AFC Eco Plastics LLC | - | 75 |
An Phat International INC | - | 99.99 | |
An Thanh Bicsol Singapore PTE, Ltd | - | 100 | |
Công ty TNHH An Trung Industries | 176,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Khu công nghiệp Kỹ thuật cao An Phát | 910,000 (VND) | 92.02 | |
Công ty TNHH Khu công nghiệp Kỹ thuật cao An Phát 1 | 375,000 (VND) | 51 | |
Công ty TNHH MTV Cơ khí chính xác và Chế tạo khuôn mẫu Việt Nam | 80,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Phát triển Xuất Nhập khẩu và Đầu tư - VIEXIM | 20,700 (VND) | 100 | |
CTCP An Thành Biscol | 159,400 (VND) | 99.69 | |
CTCP An Tiến Industries | 368,300 (VND) | 54.85 | |
CTCP Liên Vận An Tín | 100,000 (VND) | 99 | |
CTCP Nhựa An Phát Xanh | 3,264,300 (VND) | 52.79 | |
CTCP Nhựa bao bì An Vinh | 430,000 (VND) | 99.95 | |
CTCP Nhựa Hà Nội | 364,400 (VND) | 75.10 | |
CTCP Sản xuất PBAT An Phát | 100,000 (VND) | 81.82 | |
CTCP Vật liệu xây dựng công nghệ cao An Cường | 146,000 (VND) | 99.98 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | AFC Eco Plastics LLC | - | -1 |
An Phat International INC | - | -1 | |
An Thanh Bicsol Singapore PTE, Ltd | - | -1 | |
Công ty TNHH An Trung Industries | 176,000 (VND) | -1 | |
Công ty TNHH Khu công nghiệp Kỹ thuật cao An Phát | 910,000 (VND) | -1 | |
Công ty TNHH Khu công nghiệp Kỹ thuật cao An Phát 1 | 375,000 (VND) | -1 | |
Công ty TNHH MTV Cơ khí chính xác và Chế tạo khuôn mẫu Việt Nam | 80,000 (VND) | -1 | |
Công ty TNHH Phát triển Xuất Nhập khẩu và Đầu tư - VIEXIM | 20,700 (VND) | -1 | |
CTCP An Thành Biscol | 159,400 (VND) | -1 | |
CTCP An Tiến Industries | 368,300 (VND) | -1 | |
CTCP Liên Vận An Tín | 100,000 (VND) | -1 | |
CTCP Nhựa An Phát Xanh | 3,264,300 (VND) | -1 | |
CTCP Nhựa bao bì An Vinh | 430,000 (VND) | -1 | |
CTCP Nhựa Hà Nội | 364,400 (VND) | -1 | |
CTCP Sản xuất PBAT An Phát | 100,000 (VND) | -1 | |
CTCP Vật liệu xây dựng công nghệ cao An Cường | 146,000 (VND) | -1 |