Mở cửa6,800
Cao nhất6,800
Thấp nhất6,800
KLGD365,000
Vốn hóa2,517
Dư mua
Dư bán1,210,300
Cao 52T 11,800
Thấp 52T6,800
KLBQ 52T1,459,379
NN mua-
% NN sở hữu12.32
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1
EPS*518
P/E14.12
F P/E3.38
BVPS21,827
P/B0.33
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ nước ngoài | 32,792,359 | 9.47 | ||
CĐ trong nước | 303,734,393 | 90.26 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
14/03/2023 | CĐ nước ngoài | 8,669,291 | 2.58 | ||
CĐ trong nước | 327,857,461 | 97.42 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ nước ngoài | 7,767,004 | 2.31 | ||
CĐ trong nước | 328,759,748 | 97.69 |