Mở cửa31,100
Cao nhất31,200
Thấp nhất29,800
KLGD3,606,800
Vốn hóa9,060
Dư mua
Dư bán983,600
Cao 52T 34,700
Thấp 52T17,300
KLBQ 52T3,477,000
NN mua28,800
% NN sở hữu3.09
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.01
EPS*1,686
P/E18.98
F P/E25
BVPS12,264
P/B2.61
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Trương Sỹ Bá | CTHĐQT | 1967 | CN Kinh tế | 50,102,900 | N/A |
Ông Lê Xuân Thọ | TVHĐQT | 1970 | Đại học | 34,900 | 2017 | |
Ông Nguyễn Thanh Tân | TVHĐQT | - | N/A | |||
Ông Prasad Gopalan | TVHĐQT | - | N/A | |||
Bà Bùi Hương Giang | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | CN Kinh tế | 7,195,025 | 2020 | |
Ông Nguyễn Tiến Thành | Phó TGĐ Thường trực | 1971 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Văn Minh | Phó TGĐ | 1983 | N/A | |||
Ông Trương Anh Tuấn | Phó TGĐ | 1986 | N/A | |||
Ông Ngô Cao Cường | Phó TGĐ/GĐ Tài chính | 1987 | CN Kế toán-Kiểm toán | 177,705 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Quỳnh Như | KTT | - | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Hoàng Thị Thu Hiền | Trưởng BKS | 1989 | CN Kế toán | 30,000 | N/A | |
Bà Lưu Ngọc Trâm | Thành viên BKS | 1990 | CN TCKT | N/A | ||
Ông Nguyễn Quốc Văn | Thành viên BKS | 1983 | Cử nhân | 50,000 | 2020 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Trương Sỹ Bá | CTHĐQT | 1967 | CN Kinh tế | 50,102,900 | N/A |
Ông Lê Xuân Thọ | TVHĐQT | 1970 | Đại học | 34,900 | 2017 | |
Ông Nguyễn Thanh Tân | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Prasad Gopalan | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Bà Bùi Hương Giang | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | CN Kinh tế | 7,195,025 | 2020 | |
Ông Nguyễn Tiến Thành | Phó TGĐ Thường trực | 1971 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Văn Non | Phó TGĐ | 1977 | Thạc sỹ | N/A | ||
Ông Trương Anh Tuấn | Phó TGĐ | 1986 | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Quỳnh Như | KTT | - | N/a | N/A | ||
Bà Hoàng Thị Thu Hiền | Trưởng BKS | 1989 | CN Kế toán | 30,000 | N/A | |
Bà Lưu Ngọc Trâm | Thành viên BKS | 1990 | CN TCKT | N/A | ||
Ông Nguyễn Quốc Văn | Thành viên BKS | 1983 | Cử nhân | 50,000 | 2020 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Trương Sỹ Bá | CTHĐQT | 1967 | CN Kinh tế | 58,102,900 | N/A |
Ông Bùi Quang Huy | TVHĐQT | 1977 | Thạc sỹ Viễn thông | Độc lập | ||
Ông Lê Xuân Thọ | TVHĐQT | 1970 | Đại học | 2017 | ||
Ông Nguyễn Duy Tân | TVHĐQT | 1975 | N/a | N/A | ||
Bà Bùi Hương Giang | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | CN Kinh tế | 4,669,000 | 2020 | |
Ông Nguyễn Tiến Thành | Phó TGĐ Thường trực | 1971 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Văn Non | Phó TGĐ | 1977 | Thạc sỹ | N/A | ||
Ông Trương Anh Tuấn | Phó TGĐ | 1986 | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Huỳnh Thanh Mai | KTT | 1991 | CN Sư phạm/CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Bà Hoàng Thị Thu Hiền | Trưởng BKS | 1989 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Lưu Ngọc Trâm | Thành viên BKS | 1990 | CN TCKT | N/A | ||
Ông Nguyễn Quốc Văn | Thành viên BKS | 1983 | Cử nhân | 2020 |