Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa70
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 11,800
Thấp 52T9,200
KLBQ 52T229
NN mua-
% NN sở hữu0.53
Cổ tức TM900
T/S cổ tức0.08
Beta0.08
EPS*1,391
P/E8.34
F P/E16.20
BVPS17,971
P/B0.65
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ Nhà nước | 2,057,666 | 34.29 | ||
CĐ nước ngoài | 34,800 | 0.58 | |||
CĐ trong nước | 3,907,534 | 65.13 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ cá nhân | 1,395,812 | 23.26 | ||
CĐ khác | 1,549,222 | 25.82 | |||
CĐ Nhà nước | 2,057,666 | 34.29 | |||
CĐ trong nước | 997,300 | 16.62 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
30/11/2020 | Cá nhân nước ngoài | 22,800 | 0.38 | ||
Cá nhân trong nước | 3,766,200 | 62.77 | |||
CĐ Nhà nước | 2,057,666 | 34.29 | TCT CN Xi măng Việt Nam | ||
CĐ trong công ty | 124,400 | 2.07 | BCH Công đoàn CTCP Vicem bao bì Bút Sơn | ||
Tổ chức nước ngoài | 4,800 | 0.08 | |||
Tổ chức trong nước | 24,134 | 0.40 |