Mở cửa8,500
Cao nhất8,500
Thấp nhất8,500
KLGD10,000
Vốn hóa510
Dư mua25,200
Dư bán47,300
Cao 52T 12,700
Thấp 52T8,500
KLBQ 52T24,990
NN mua-
% NN sở hữu1.04
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.15
EPS*1,091
P/E7.88
F P/E6.37
BVPS15,014
P/B0.57
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
27/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 109,888 | 1.98 | ||
Cá nhân trong nước | 5,441,410 | 98.02 | |||
Tổ chức nước ngoài | 367,253 | 0.61 | |||
Tổ chức trong nước | 54,081,449 | 90.10 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 92,588 | 0.15 | ||
Cá nhân trong nước | 5,581,263 | 9.30 | |||
Cổ phiếu quỹ | 526 | 0.00 | |||
Tổ chức nước ngoài | 362,150 | 0.60 | |||
Tổ chức trong nước | 53,963,473 | 89.94 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 18,688 | 0.03 | ||
Cá nhân trong nước | 5,566,899 | 9.28 | |||
Cổ phiếu quỹ | 526 | 0.00 | |||
Tổ chức trong nước | 54,413,887 | 90.69 |