Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa151
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 15,800
Thấp 52T8,200
KLBQ 52T9,680
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta-0.93
EPS*1,024
P/E9.28
F P/E7.34
BVPS11,363
P/B0.84
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Bà Nguyễn Thanh Hoa | CTHĐQT | 1985 | CN Thương mại | 195,986 | N/A |
Ông Phạm Văn Nam | Phó CTHĐQT | 1972 | ThS QTKD | 1,310,221 | Độc lập | |
Ông Lê Minh Khuê | TVHĐQT | 1978 | N/a | N/A | ||
Ông Vũ Hoàng Huynh | TVHĐQT | 1981 | CN QTKD | N/A | ||
Bà Nguyễn Hoàng Linh | GĐ/TVHĐQT | 1994 | CN Toán K.Tế | 130,683 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Kim Oanh | Phó GĐ | 1987 | CN Kinh tế | 2010 | ||
Bà Trần Thị Ái Liên | Phó GĐ | - | N/a | N/A | ||
Bà Vũ Thị Kim Thanh | KTT | 1977 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Vũ Thị Mai Phương | Trưởng BKS | 1968 | CN Quản lý công nghiệp | N/A | ||
Ông Nguyễn Quốc Dương | Thành viên BKS | - | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Thắm | Thành viên BKS | 1972 | Kế toán | N/A | ||
Bà Trần Thị Ngọc Anh | Thành viên BKS | 1987 | CN Kế toán | 1,310,221 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Bà Nguyễn Thanh Hoa | CTHĐQT | 1985 | CN Thương mại | 51,440 | N/A |
Ông Phạm Văn Nam | Phó CTHĐQT | 1972 | ThS QTKD | 443,500 | Độc lập | |
Ông Lê Minh Khuê | TVHĐQT | 1978 | N/a | N/A | ||
Ông Vũ Hoàng Huynh | TVHĐQT | 1981 | CN QTKD | N/A | ||
Ông Nguyễn Hoàng Linh | GĐ/TVHĐQT | 1994 | CN Toán K.Tế | 34,300 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Kim Oanh | Phó GĐ | 1987 | CN Kinh tế | 2010 | ||
Bà Vũ Thị Kim Thanh | KTT | 1977 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Vũ Thị Mai Phương | Trưởng BKS | 1968 | CN Quản lý công nghiệp | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Thắm | Thành viên BKS | 1972 | Kế toán | N/A | ||
Bà Trần Thị Ngọc Anh | Thành viên BKS | 1987 | CN Kế toán | 443,500 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Bà Nguyễn Thanh Hoa | CTHĐQT | 1985 | CN Thương mại | 51,440 | N/A |
Ông Phạm Văn Nam | Phó CTHĐQT | 1972 | ThS QTKD | 443,500 | Độc lập | |
Ông Lê Minh Khuê | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Vũ Hoàng Huynh | TVHĐQT | 1981 | CN QTKD | N/A | ||
Ông Nguyễn Hoàng Linh | GĐ/TVHĐQT | - | N/a | 34,300 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Kim Oanh | Phó GĐ | 1987 | CN Kinh tế | 2010 | ||
Bà Vũ Thị Kim Thanh | KTT | - | N/a | N/A | ||
Bà Vũ Thị Mai Phương | Trưởng BKS | 1968 | CN Quản lý công nghiệp | 600,000 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thắm | Thành viên BKS | 1972 | Kế toán | N/A | ||
Bà Trần Thị Ngọc Anh | Thành viên BKS | 1987 | CN Kế toán | 443,500 | N/A |