Mở cửa11,200
Cao nhất11,200
Thấp nhất11,200
KLGD100
Vốn hóa43
Dư mua
Dư bán3,200
Cao 52T 12,800
Thấp 52T7,400
KLBQ 52T1,227
NN mua-
% NN sở hữu1.35
Cổ tức TM200
T/S cổ tức0.02
Beta0.05
EPS*292
P/E40.37
F P/E58.23
BVPS24,697
P/B0.48
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Bà Nguyễn Thị Kim Chi | CTHĐQT | 1972 | Cử nhân | 2023 | |
Ông Mai Viết Dụng | TVHĐQT | 1962 | Cử nhân | 22,000 | 1999 | |
Ông Nguyễn Đức Sơn | TVHĐQT | 1983 | N/a | 2023 | ||
Ông Nguyễn Minh Đức | TVHĐQT | 1980 | CN Luật/ThS QTKD/CN Kinh tế | 372,000 | 2020 | |
Ông Trịnh Văn Diễn | GĐ/TVHĐQT | 1976 | KS Xây dựng | 372,000 | 2020 | |
Bà Phạm Thị Thu Hương | KTT/TVHĐQT | 1982 | CN Kế toán/KS Kinh tế | 372,200 | 2020 | |
Bà Nguyễn Thị Thảo | Trưởng BKS | 1984 | CN Kinh tế | 2023 | ||
Bà Đỗ Thị Trang | Thành viên BKS | 1986 | CN Kinh tế | 2023 | ||
Ông Phạm Xuân Quyết | Thành viên BKS | 1976 | CN Kinh tế | 2023 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Mai Viết Dụng | TVHĐQT | 1962 | Cử nhân | 28,000 | 1999 |
Ông Nguyễn Minh Đức | TVHĐQT | - | N/a | 372,000 | 2020 | |
Ông Trịnh Văn Diễn | GĐ/Quyền CTHĐQT | 1976 | KS Xây dựng | 372,000 | 2020 | |
Bà Phạm Thị Thu Hương | KTT/TVHĐQT | 1982 | CN Kế toán/KS Kinh tế | 372,200 | 2020 | |
Bà Lê Thị Hương | Trưởng BKS | 1987 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Đỗ Trọng Tân | Thành viên BKS | - | CN Kinh tế | 200,000 | N/A | |
Bà Trịnh Thị Hiền | Thành viên BKS | - | CN KTTC | 1,000 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Ông Nguyễn Văn Chảng | CTHĐQT | - | N/a | 746,000 | 2020 |
Ông Mai Viết Dụng | TVHĐQT | 1962 | Cử nhân | 38,000 | 1999 | |
Ông Nguyễn Minh Đức | TVHĐQT | - | N/a | 372,000 | 2020 | |
Ông Trịnh Văn Diễn | GĐ/TVHĐQT | - | N/a | 372,000 | 2020 | |
Bà Phạm Thị Thu Hương | KTT/TVHĐQT | - | N/a | 372,200 | 2020 | |
Bà Lê Thị Hương | Trưởng BKS | 1987 | N/a | N/A | ||
Ông Đỗ Trọng Tân | Thành viên BKS | - | N/a | 200,000 | N/A | |
Bà Trịnh Thị Hiền | Thành viên BKS | - | CN KTTC | 1,000 | N/A |