Mở cửa11,200
Cao nhất11,200
Thấp nhất11,200
KLGD100
Vốn hóa43
Dư mua
Dư bán3,200
Cao 52T 12,800
Thấp 52T7,400
KLBQ 52T1,227
NN mua-
% NN sở hữu1.35
Cổ tức TM200
T/S cổ tức0.02
Beta0.05
EPS*292
P/E40.37
F P/E58.23
BVPS24,697
P/B0.48
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tổng Công ty Xi măng Việt Nam | 1,862,000 | 49 |
Đỗ Trọng Tuấn | 218,000 | 5.74 | |
Đỗ Trọng Tân | 200,000 | 5.26 | |
Lê Thị Tâm | 197,000 | 5.18 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tổng Công ty Xi măng Việt Nam | 1,862,000 | 49 |
Đỗ Trọng Tân | 200,000 | 5.26 | |
Lê Thị Tâm | 197,000 | 5.18 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tổng Công ty Xi măng Việt Nam | 1,862,000 | 49 |
Đỗ Trọng Tân | 200,000 | 5.26 |