Mở cửa5,300
Cao nhất5,300
Thấp nhất4,800
KLGD52,963
Vốn hóa593
Dư mua
Dư bán85,737
Cao 52T 6,000
Thấp 52T4,800
KLBQ 52T22,670
NN mua600
% NN sở hữu0.11
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.67
EPS*-1,571
P/E-3.37
F P/E-5.52
BVPS8,663
P/B0.61
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Đào Tuấn Khôi | CTHĐQT | 1967 | CN Luật/KS Silicat | 58,948,939 | N/A |
Ông Lê Huy Quân | TVHĐQT | 1965 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Minh Tuấn | TVHĐQT | 1978 | CN Tài Chính/ThS Tài chính/MBA | 3,916,894 | N/A | |
Ông Trần Việt Hồng | TVHĐQT | 1971 | KS C.T.Máy | Độc lập | ||
Ông Đỗ Tiến Trình | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | KS Silicat/ThS QTKD | 19,650,000 | 2016 | |
Bà Lê Thị Khanh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | CN Kinh tế/ThS Tài chính Ngân hàng | 19,652,719 | N/A | |
Ông Lưu Vũ Cầm | Phó TGĐ | 1972 | KS Điện/ThS QTKD | N/A | ||
Ông Nguyễn Mạnh Tường | Phó TGĐ | - | N/a | N/A | ||
Ông Phạm Trần Việt | KTT | 1981 | ThS Kinh tế/CN Kế toán | N/A | ||
Ông Doãn Hữu Phong | Trưởng BKS | 1969 | CN Kế toán/ThS Tài chính Ngân hàng | 2013 | ||
Ông Đặng Vũ Hải | Thành viên BKS | 1986 | CN Kế toán | 2014 | ||
Ông Trần Ngọc Hải | Thành viên BKS | 1988 | CN Kế toán | 2013 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Đào Tuấn Khôi | CTHĐQT | - | N/a | 39,298,939 | N/A |
Ông Lê Huy Quân | TVHĐQT | 1965 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Minh Tuấn | TVHĐQT | 1978 | CN Tài Chính/ThS Tài chính/MBA | 3,916,894 | N/A | |
Ông Trần Việt Hồng | TVHĐQT | 1971 | KS C.T.Máy | Độc lập | ||
Ông Đỗ Tiến Trình | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | KS Silicat/ThS QTKD | 19,650,000 | 2016 | |
Bà Lê Thị Khanh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | Cử nhân | 19,652,719 | N/A | |
Ông Nguyễn Thế Hùng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1980 | KS Hóa | 19,650,000 | 2014 | |
Ông Lưu Vũ Cầm | Phó TGĐ | 1972 | KS Điện/ThS QTKD | N/A | ||
Ông Phạm Trần Việt | KTT | 1981 | ThS Kinh tế/CN Kế toán | N/A | ||
Ông Doãn Hữu Phong | Trưởng BKS | 1969 | CN Kế toán/ThS Tài chính Ngân hàng | 2013 | ||
Ông Đặng Vũ Hải | Thành viên BKS | 1986 | CN Kế toán | 2014 | ||
Ông Trần Ngọc Hải | Thành viên BKS | 1988 | CN Kế toán | 2013 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Vũ Thế Hà | CTHĐQT | 1971 | Kỹ sư/ThS QTKD | 39,298,939 | N/A |
Ông Lê Huy Quân | TVHĐQT | 1965 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Minh Tuấn | TVHĐQT | 1978 | CN Tài Chính/ThS Tài chính/MBA | 3,916,894 | N/A | |
Ông Trần Việt Hồng | TVHĐQT | 1971 | KS C.T.Máy | Độc lập | ||
Ông Đỗ Tiến Trình | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | KS Silicat/ThS QTKD | 19,650,000 | 2016 | |
Bà Lê Thị Khanh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | Cử nhân | 2,719 | N/A | |
Ông Nguyễn Thế Hùng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1980 | KS Hóa | 19,650,000 | 2014 | |
Ông Lưu Vũ Cầm | Phó TGĐ | 1972 | KS Điện/ThS QTKD | N/A | ||
Ông Phạm Trần Việt | KTT | 1981 | ThS Kinh tế/CN Kế toán | N/A | ||
Ông Doãn Hữu Phong | Trưởng BKS | 1969 | CN Kế toán/ThS Tài chính Ngân hàng | 2013 | ||
Ông Đặng Vũ Hải | Thành viên BKS | 1986 | CN Kế toán | 2014 | ||
Ông Trần Ngọc Hải | Thành viên BKS | 1988 | CN Kế toán | 2013 |