Mở cửa5,300
Cao nhất5,300
Thấp nhất4,800
KLGD52,963
Vốn hóa593
Dư mua
Dư bán85,737
Cao 52T 6,000
Thấp 52T4,800
KLBQ 52T22,670
NN mua600
% NN sở hữu0.11
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.67
EPS*-1,571
P/E-3.37
F P/E-5.52
BVPS8,663
P/B0.61
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
22/03/2024 | CĐ cá nhân | 6,729,616 | 5.45 | ||
CĐ tổ chức | 116,830,242 | 94.55 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
20/04/2023 | CĐ khác | 12,083,276 | 9.78 | ||
CĐ lớn | 111,476,582 | 90.22 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 11,721,376 | 9.49 | ||
CĐ lớn | 111,838,482 | 90.51 |