Mở cửa5,300
Cao nhất5,300
Thấp nhất4,800
KLGD52,963
Vốn hóa593
Dư mua
Dư bán85,737
Cao 52T 6,000
Thấp 52T4,800
KLBQ 52T22,670
NN mua600
% NN sở hữu0.11
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.67
EPS*-1,571
P/E-3.37
F P/E-5.52
BVPS8,663
P/B0.61
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tổng Công ty Xi măng Việt Nam | 98,248,939 | 79.50 |
Công ty TNHH Chứng khoán ACB | 6,932,016 | 5.60 | |
Ngân hàng TMCP Á Châu | 6,295,627 | 5.10 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tổng Công ty Xi măng Việt Nam | 98,248,939 | 79.50 |
Công ty TNHH Chứng khoán ACB | 6,932,016 | 5.60 | |
Ngân hàng TMCP Á Châu | 6,295,627 | 5.10 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tổng Công ty Xi măng Việt Nam | 98,248,939 | 79.50 |
Công ty TNHH Chứng khoán ACB | 7,293,916 | 5.90 | |
Ngân hàng TMCP Á Châu | 6,295,627 | 5.10 |