CTCP CIC39 (HOSE: C32)

CIC39 Corporation

19,500

(%)
03/04/2025 12:11

Mở cửa18,150

Cao nhất19,500

Thấp nhất18,150

KLGD5,800

Vốn hóa293

Dư mua1,000

Dư bán2,100

Cao 52T 19,900

Thấp 52T17,000

KLBQ 52T18,734

NN mua-

% NN sở hữu1.05

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta0.08

EPS*776

P/E25.13

F P/E18.32

BVPS36,388

P/B0.54

* Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng C32: D2D PET TLH DPM KSB
Trending: HPG (101.532) - FPT (101.403) - MBB (74.244) - VIC (69.527) - VCB (63.579)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP CIC39

Cơ cấu sở hữu

Thời gianCổ đôngCổ phầnTỷ lệ (%)Ghi chúĐồ thị
31/12/2023CĐ khác nước ngoài576,6853.14Chart cơ cấu sở hửu
CĐ khác trong nước11,645,31063.42
CĐ sáng lập750,9104.09
CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu4,921,32226.80
Cổ phiếu quỹ1,0000.01
Công đoàn Công ty467,3102.54
Thời gianCổ đôngCổ phầnTỷ lệ (%)Ghi chúĐồ thị
14/03/2023CĐ khác nước ngoài673,3854.48Chart cơ cấu sở hửu
CĐ khác trong nước11,616,01077.28
CĐ sáng lập236,6181.57
CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu2,035,82213.54
Cổ phiếu quỹ1,0000.01
Công đoàn Công ty467,3103.11
Thời gianCổ đôngCổ phầnTỷ lệ (%)Ghi chúĐồ thị
16/03/2022CĐ khác nước ngoài616,8444.10Chart cơ cấu sở hửu
CĐ khác trong nước13,398,16589.14
CĐ sáng lập260.00
CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu760,1005.06
Cổ phiếu quỹ1,0000.01
Công đoàn Công ty254,0101.69