Mở cửa18,150
Cao nhất19,500
Thấp nhất18,150
KLGD5,800
Vốn hóa293
Dư mua1,000
Dư bán2,100
Cao 52T 19,900
Thấp 52T17,000
KLBQ 52T18,734
NN mua-
% NN sở hữu1.05
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.08
EPS*776
P/E25.13
F P/E18.32
BVPS36,388
P/B0.54
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác nước ngoài | 576,685 | 3.14 | ||
CĐ khác trong nước | 11,645,310 | 63.42 | |||
CĐ sáng lập | 750,910 | 4.09 | |||
CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu | 4,921,322 | 26.80 | |||
Cổ phiếu quỹ | 1,000 | 0.01 | |||
Công đoàn Công ty | 467,310 | 2.54 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
14/03/2023 | CĐ khác nước ngoài | 673,385 | 4.48 | ||
CĐ khác trong nước | 11,616,010 | 77.28 | |||
CĐ sáng lập | 236,618 | 1.57 | |||
CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu | 2,035,822 | 13.54 | |||
Cổ phiếu quỹ | 1,000 | 0.01 | |||
Công đoàn Công ty | 467,310 | 3.11 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
16/03/2022 | CĐ khác nước ngoài | 616,844 | 4.10 | ||
CĐ khác trong nước | 13,398,165 | 89.14 | |||
CĐ sáng lập | 26 | 0.00 | |||
CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu | 760,100 | 5.06 | |||
Cổ phiếu quỹ | 1,000 | 0.01 | |||
Công đoàn Công ty | 254,010 | 1.69 |