Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa252
Dư mua
Dư bán200
Cao 52T 62,800
Thấp 52T35,600
KLBQ 52T229
NN mua-
% NN sở hữu0.78
Cổ tức TM1,200
T/S cổ tức0.02
Beta-0.36
EPS*259
P/E194.60
F P/E28.41
BVPS29,073
P/B1.73
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tổng công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP | 1,387,360 | 27.75 |
LANDIAL Pte Ltd | 732,400 | 14.65 | |
Phạm Hữu Quý Lâm | 438,120 | 8.76 | |
Low Say Pun | 384,500 | 7.96 | |
Nguyễn Văn Bình | 336,300 | 6.73 | |
Lê Minh Hà | 274,190 | 5.48 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tổng công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP | 1,387,360 | 27.75 |
Phạm Hữu Quý Lâm | 438,120 | 8.76 | |
LANDIAL Pte Ltd | 395,800 | 7.92 | |
Low Say Pun | 384,500 | 7.96 | |
Nguyễn Văn Bình | 313,200 | 6.26 | |
Nguyễn Văn Mạnh | 284,970 | 5.70 | |
Lê Minh Hà | 274,190 | 5.48 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tổng công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP | 1,387,360 | 27.75 |
Phạm Hữu Quý Lâm | 438,120 | 8.76 | |
LANDIAL Pte Ltd | 395,500 | 7.91 | |
Low Say Pun | 384,500 | 7.96 | |
Nguyễn Văn Bình | 313,200 | 6.26 | |
Lê Minh Hà | 274,190 | 5.48 |