Mở cửa6,560
Cao nhất6,980
Thấp nhất6,560
KLGD671,000
Vốn hóa416
Dư mua31,700
Dư bán300
Cao 52T 10,900
Thấp 52T6,560
KLBQ 52T571,756
NN mua-
% NN sở hữu1.55
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.07
Beta1.06
EPS*713
P/E9.89
F P/E7
BVPS12,151
P/B0.58
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Nguyễn Triệu Dõng | CTHĐQT | 1960 | CN QTKD | 10,662,400 | 2007 |
Ông Trương Trúc Linh | TVHĐQT | 1971 | Cử nhân | N/A | ||
Ông Dương Thế Nghiêm | TGĐ/TVHĐQT | 1959 | Đại học/Quản trị kinh doanh | 3,765,834 | 2007 | |
Ông Đặng Văn Út Anh | Phó TGĐ | 1983 | Đại học/Kế toán | N/A | ||
Bà Nguyễn Kim Hồng Đào | Phó TGĐ | 1968 | ĐH Kinh tế | 338,828 | N/A | |
Bà Bùi Thị Kim Ngân | KTT | 1978 | Đại học/Kế toán | 26,272 | 2014 | |
Ông Lê Phước Sang | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1980 | CN Kinh tế | Độc lập | ||
Ông Phạm Tân Khoa | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1980 | CN TC Tín dụng | Độc lập |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Triệu Dõng | CTHĐQT | 1960 | CN QTKD | 10,662,400 | 2007 |
Ông Trương Trúc Linh | TVHĐQT | 1971 | Cử nhân | N/A | ||
Ông Dương Thế Nghiêm | TGĐ/TVHĐQT | 1959 | Cử nhân | 3,765,834 | 2007 | |
Ông Đặng Văn Út Anh | Phó TGĐ | 1983 | CN Kế toán | N/A | ||
Ông Nguyễn Sông Gianh | Phó TGĐ | 1966 | CN Chính trị | 2,634 | 2007 | |
Bà Bùi Thị Kim Ngân | KTT | 1978 | CN TC Tín dụng | 6,272 | 2014 | |
Bà Lê Phước Sang | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1980 | CN Kinh tế | Độc lập | ||
Ông Phạm Tân Khoa | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1980 | CN TC Tín dụng | Độc lập |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Triệu Dõng | CTHĐQT | 1960 | CN QTKD | 9,520,000 | 2007 |
Ông Trương Trúc Linh | TVHĐQT | 1971 | 12/12 | N/A | ||
Ông Dương Thế Nghiêm | TGĐ/TVHĐQT | 1959 | Cử nhân | 3,360,000 | 2007 | |
Ông Đặng Văn Út Anh | Phó TGĐ | 1983 | CN Kế toán | N/A | ||
Ông Nguyễn Sông Gianh | Phó TGĐ | 1966 | CN Chính trị/12/12 | 2,352 | 2007 | |
Bà Bùi Thị Kim Ngân | KTT | 1978 | CN TC Tín dụng | 5,600 | 2014 | |
Bà Lê Phước Sang | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1980 | CN Kinh tế | Độc lập | ||
Ông Phạm Tân Khoa | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1980 | N/a | Độc lập |