Mở cửa6,560
Cao nhất6,570
Thấp nhất6,560
KLGD393,300
Vốn hóa391
Dư mua
Dư bán324,700
Cao 52T 10,900
Thấp 52T6,560
KLBQ 52T571,756
NN mua-
% NN sở hữu1.55
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.07
Beta1.06
EPS*713
P/E9.89
F P/E7
BVPS12,151
P/B0.58
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ nước ngoài sở hữu dưới 1% số cổ phiếu | 660,821 | 1.11 | ||
CĐ trong nước sở hữu dưới 1% số cổ phiếu | 26,869,650 | 45.10 | |||
CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu | 20,697,600 | 34.74 | |||
CĐ trong nước sở hữu từ 1% đến 5% số cổ phiếu | 11,353,347 | 19.06 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ nước ngoài sở hữu dưới 1% số cổ phiếu | 482,599 | 0.91 | ||
CĐ trong nước sở hữu dưới 1% số cổ phiếu | 22,014,125 | 41.38 | |||
CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu | 18,480,000 | 34.74 | |||
CĐ trong nước sở hữu từ 1% đến 5% số cổ phiếu | 12,222,855 | 22.98 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ nước ngoài sở hữu dưới 1% số cổ phiếu | 778,636 | 1.64 | ||
CĐ trong nước sở hữu dưới 1% số cổ phiếu | 22,989,312 | 48.40 | |||
CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu | 16,500,000 | 34.74 | |||
CĐ trong nước sở hữu từ 1% đến 5% số cổ phiếu | 7,231,937 | 15.23 |