Mở cửa11,400
Cao nhất11,400
Thấp nhất11,400
KLGD
Vốn hóa325
Dư mua300
Dư bán2,100
Cao 52T 22,600
Thấp 52T6,600
KLBQ 52T514
NN mua-
% NN sở hữu0.03
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.39
EPS*138
P/E82.69
F P/E61.53
BVPS9,397
P/B1.21
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - Công ty TNHH MTV | 28,208,500 | 99.05 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - Công ty TNHH MTV | 28,208,500 | 99.05 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2020 | Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - Công ty TNHH MTV | 28,208,500 | 99.05 |