Mở cửa17,700
Cao nhất17,700
Thấp nhất16,600
KLGD16,800
Vốn hóa378
Dư mua300
Dư bán9,900
Cao 52T 17,800
Thấp 52T12,600
KLBQ 52T312,895
NN mua-
% NN sở hữu0.40
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.31
EPS*1,507
P/E11.81
F P/E8.24
BVPS17,612
P/B1.01
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | 5,226,687 | 23.77 |
Trịnh Duy Minh | 1,156,953 | 5.26 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | 5,226,687 | 23.77 |
CTCP Dịch vụ Tài chính và Mua bán nợ Việt Nam | 2,162,000 | 9.80 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | 5,226,687 | 23.77 |
Trịnh Duy Minh | 1,271,853 | 5.78 | |
Đỗ Hoàng Hiệp | 1,149,642 | 5.23 |