CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: CII)

Ho Chi Minh City Infrastructure Investment JSC

12,300

-650 (-5.02%)
04/04/2025 10:07

Mở cửa12,050

Cao nhất12,350

Thấp nhất12,050

KLGD5,947,300

Vốn hóa6,740

Dư mua231,200

Dư bán31,400

Cao 52T 18,000

Thấp 52T12,050

KLBQ 52T4,352,791

NN mua-

% NN sở hữu3.05

Cổ tức TM900

T/S cổ tức0.07

Beta1.04

EPS*1,210

P/E10.70

F P/E9.63

BVPS28,607

P/B0.45

* Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng CII: HPG TPB HHV SHB VIX
Trending: HPG (118.451) - FPT (114.482) - MBB (81.659) - VIC (76.959) - VCB (71.427)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Ban lãnh đạo

Thời gianHọ và tênChức vụNăm sinhTrình độCổ phầnThời gian gắn bó
31/12/2024Ông Lê Vũ HoàngCTHĐQT1946CN Kinh tế6,200,4562001
Bà Trương Thị Ngọc HảiPhó CTHĐQT1982ThS Tài chính Ngân hàngN/A
Ông Dương Trường HảiTVHĐQT1984CN QTKD2012
Ông Lê ToànTVHĐQT1952N/aN/A
Ông Lưu Hải CaTVHĐQT1976N/a30,000N/A
Ông Lê Quốc BìnhTGĐ/TVHĐQT1972ThS QTKD4,049,8402001
Bà Nguyễn Mai Bảo TrâmTVHĐQT/Phó TGĐ1963ThS QTKD2002
Bà Nguyễn Quỳnh HươngPhó TGĐ1980ThS Tài chính4N/A
Ông Nguyễn Văn ThànhPhó TGĐ1965CN Kinh tế50,000N/A
Ông Lê Trung HiếuGĐ PTDA và quản lý vốn1987ThS QTKDN/A
Bà Trần Yến VyGĐ Kế hoạch hành chính1976CN Kinh tếN/A
Bà Nguyễn Thị Thu TràGĐ Tài chính1978ThS Tài chính2003
Ông Dương Quang ChâuGĐ Dự án1971KS Cầu hầmN/A
Ông Nguyễn Trường HoàngGĐ Dự án1979ThS QTKD/ThS Kỹ thuậtN/A
Bà Lý Huỳnh Trúc GiangKTT1987ĐH Kinh tếN/A
Ông Đoàn Minh ThưTrưởng BKS1961ThS Kinh tế/KS Hóa9002002
Bà Trần Thị TuấtThành viên BKS1958CN Ngân Hàng/Thạc sỹ5,0002012
Bà Trịnh Thị Ngọc AnhThành viên BKS1960CN Kinh tế1,5002007
Bà Nguyễn Thị Mai HươngTrưởng UBKTNB1972CN Kế toán2011
Thời gianHọ và tênChức vụNăm sinhTrình độCổ phầnThời gian gắn bó
30/06/2024Ông Lê Vũ HoàngCTHĐQT1946CN Kinh tế6,200,4562001
Bà Trương Thị Ngọc HảiPhó CTHĐQT1982ThS Tài chính Ngân hàngN/A
Ông Dương Trường HảiTVHĐQT1984CN QTKD2012
Ông Lê ToànTVHĐQT1952N/aN/A
Ông Lưu Hải CaTVHĐQT1976N/a30,000N/A
Ông Lê Quốc BìnhTGĐ/TVHĐQT1972ThS QTKD4,049,8402001
Bà Nguyễn Mai Bảo TrâmTVHĐQT/Phó TGĐ1963ThS QTKD2002
Bà Nguyễn Quỳnh HươngPhó TGĐ1980ThS Tài chính4N/A
Ông Nguyễn Văn ThànhPhó TGĐ1965CN Kinh tế50,000N/A
Ông Lê Trung HiếuGĐ PTDA và quản lý vốn1987ThS QTKDN/A
Bà Trần Yến VyGĐ Kế hoạch hành chính1976CN Kinh tếN/A
Bà Nguyễn Thị Thu TràGĐ Tài chính1978ThS Tài chính2003
Ông Dương Quang ChâuGĐ Dự án1971N/aN/A
Ông Nguyễn Trường HoàngGĐ Dự án1979ThS QTKD/ThS Kỹ thuậtN/A
Bà Lý Huỳnh Trúc GiangKTT1987ĐH Kinh tếN/A
Ông Đoàn Minh ThưTrưởng BKS1961ThS Kinh tế/KS Hóa9002002
Bà Trần Thị TuấtThành viên BKS1958CN Ngân Hàng/Thạc sỹ5,0002012
Bà Trịnh Thị Ngọc AnhThành viên BKS1960CN Kinh tế1,5002007
Bà Nguyễn Thị Mai HươngTrưởng UBKTNB1972CN Kế toán2011
Thời gianHọ và tênChức vụNăm sinhTrình độCổ phầnThời gian gắn bó
31/12/2023Ông Lê Vũ HoàngCTHĐQT1946CN Kinh tế6,200,4562001
Bà Trương Thị Ngọc HảiPhó CTHĐQT1982N/aN/A
Ông Dương Trường HảiTVHĐQT1984CN QTKD2012
Ông Lê ToànTVHĐQT1952N/aN/A
Ông Lưu Hải CaTVHĐQT1976N/a30,000N/A
Ông Lê Quốc BìnhTGĐ/TVHĐQT1972ThS QTKD4,049,8402001
Bà Nguyễn Mai Bảo TrâmTVHĐQT/Phó TGĐ1963ThS QTKD2002
Bà Nguyễn Quỳnh HươngPhó TGĐ1980ThS Tài chính4N/A
Ông Nguyễn Văn ThànhPhó TGĐ1965CN Kinh tế50,000N/A
Ông Lê Trung HiếuGĐ PTDA và quản lý vốn1987ThS QTKDN/A
Bà Trần Yến VyGĐ Kế hoạch hành chính1976N/aN/A
Bà Nguyễn Thị Thu TràGĐ Tài chính1978ThS Tài chính542003
Ông Dương Quang ChâuGĐ Dự án1971N/aN/A
Ông Nguyễn Trường HoàngGĐ Dự án1979ThS QTKD/ThS Kỹ thuậtN/A
Bà Lý Huỳnh Trúc GiangKTT-ĐH Kinh tếN/A
Ông Đoàn Minh ThưTrưởng BKS1961ThS Kinh tế/KS Hóa2002002
Bà Trần Thị TuấtThành viên BKS1958CN Ngân Hàng/Thạc sỹ5,0002012
Bà Trịnh Thị Ngọc AnhThành viên BKS1960CN Kinh tế2007
Bà Nguyễn Thị Mai HươngTrưởng UBKTNB1972CN Kế toán2011