Mở cửa12,050
Cao nhất12,300
Thấp nhất12,050
KLGD5,132,600
Vốn hóa6,631
Dư mua606,000
Dư bán296,900
Cao 52T 18,000
Thấp 52T12,050
KLBQ 52T4,352,791
NN mua-
% NN sở hữu3.05
Cổ tức TM900
T/S cổ tức0.07
Beta1.04
EPS*1,210
P/E10.70
F P/E9.63
BVPS28,607
P/B0.45
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 2,166,765 | 0.68 | ||
Cá nhân trong nước | 263,149,762 | 82.66 | |||
Tổ chức nước ngoài | 16,218,309 | 5.09 | |||
Tổ chức trong nước | 36,829,977 | 11.57 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
03/04/2023 | Cá nhân nước ngoài | 2,705,466 | 0.95 | ||
Cá nhân trong nước | 175,920,570 | 61.94 | |||
Cổ phiếu quỹ | 31,797,370 | 11.20 | |||
Tổ chức nước ngoài | 23,181,026 | 8.16 | |||
Tổ chức trong nước | 50,415,081 | 17.75 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
28/03/2022 | CĐ khác nước ngoài | 2,167,285 | 0.77 | ||
CĐ khác trong nước | 186,785,250 | 65.93 | |||
CĐ Nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp | 32,204,936 | 11.37 | |||
CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu | 24,049,215 | 8.94 | |||
Cổ phiếu quỹ | 38,097,370 | 13.45 |