Mở cửa12,050
Cao nhất12,300
Thấp nhất12,050
KLGD5,797,600
Vốn hóa6,685
Dư mua380,600
Dư bán119,400
Cao 52T 18,000
Thấp 52T12,050
KLBQ 52T4,352,791
NN mua-
% NN sở hữu3.05
Cổ tức TM900
T/S cổ tức0.07
Beta1.04
EPS*1,210
P/E10.70
F P/E9.63
BVPS28,607
P/B0.45
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty Đầu tư Tài chính Nhà Nước Thành phố Hồ Chí Minh | 24,049,215 | 7.55 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty Đầu tư Tài chính Nhà Nước Thành phố Hồ Chí Minh | 24,049,215 | 8.47 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
28/03/2022 | Công ty Đầu tư Tài chính Nhà Nước Thành phố Hồ Chí Minh | 24,049,215 | 8.49 |