Mở cửa12,050
Cao nhất12,400
Thấp nhất12,050
KLGD6,168,000
Vốn hóa6,795
Dư mua301,400
Dư bán291,400
Cao 52T 18,000
Thấp 52T12,050
KLBQ 52T4,352,791
NN mua-
% NN sở hữu3.05
Cổ tức TM900
T/S cổ tức0.07
Beta1.04
EPS*1,210
P/E10.70
F P/E9.63
BVPS28,607
P/B0.45
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty TNHH Đầu tư Cao ốc Điện Biên Phủ | (VND) | 100 |
Công ty TNHH Đô thị xanh Sài Gòn Long Khánh | (VND) | 95 | |
Công ty TNHH hạ Tầng Trung Bộ | 20,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH MTV Cầu Sài Gòn | (VND) | 100 | |
Công ty TNHH MTV Đầu tư Kinh doanh Địa ốc Lữ Gia | (VND) | 100 | |
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Hạ tầng CII | 10,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH MTV Khu bắc Thủ Thiêm | 1,500,000 (VND) | 100 | |
CTCP Đầu tư Cầu đường CII | 1,929,000 (VND) | 54.84 | |
CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy | 1,005,000 (VND) | 49.54 | |
CTCP Đầu tư và Xây dựng Cầu đường Bình Triệu | 1,005,000 (VND) | 98.85 | |
CTCP Đầu tư và Xây dựng Xa Lộ Hà Nội | 1,005,000 (VND) | 100 | |
CTCP xây dựng Hạ tầng CII | 415,000 (VND) | 89.33 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty TNHH Đầu tư Cao ốc Điện Biên Phủ | - | 100 |
Công ty TNHH Đô thị xanh Sài Gòn Long Khánh | - | 100 | |
Công ty TNHH MTV Cầu Sài Gòn | - | 100 | |
Công ty TNHH MTV Đầu tư Kinh doanh Địa ốc Lữ Gia | - | 100 | |
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Hạ tầng CII | 10,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH MTV Khu bắc Thủ Thiêm | 1,500,000 (VND) | 100 | |
CTCP Đầu tư Cầu đường CII | 1,929,000 (VND) | 54.82 | |
CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy | 1,005,000 (VND) | 37.52 | |
CTCP Đầu tư và Xây dựng Cầu đường Bình Triệu | - | 98.85 | |
CTCP Đầu tư và Xây dựng Xa Lộ Hà Nội | - | 49 | |
CTCP Hạ tầng nước Sài Gòn | 645,000 (VND) | 50.62 | |
CTCP xây dựng Hạ tầng CII | 415,000 (VND) | 89.30 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Vinaphil | - | 98.85 |
CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy | - | 65.32 | |
CTCP Đầu tư và Xây dựng Cầu đường Bình Triệu | - | 99.99 | |
CTCP Đầu tư và Xây dựng Xa Lộ Hà Nội | - | 49 | |
CTCP xây dựng Hạ tầng CII | - | 80 |