Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa206
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 25,800
Thấp 52T25,800
KLBQ 52T
NN mua-
% NN sở hữu0.27
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta-
EPS*977
P/E26.39
F P/E37.53
BVPS11,744
P/B2.20
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Nguyễn Hữu Thắng | CTHĐQT | 1976 | KS Cơ Khí | 2,040,000 | 2016 |
Ông Đặng Phan Tường | TVHĐQT | 1965 | N/a | Độc lập | ||
Ông Dương Quốc Tuấn | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Phan Ngọc Hiếu | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Lê Thành Lâm | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | KS Cơ Khí | 799,440 | 2005 | |
Ông Lê Đinh Phước Toàn | Phó TGĐ | 1983 | KS Cơ Khí | N/A | ||
Ông Ngô Hân | Phó TGĐ | 1963 | KS Cơ Khí | 7,800 | 2002 | |
Bà Phan Huỳnh Tuyết Trinh | KTT | 1978 | Kế toán | 600 | 2010 | |
Bà Phạm Thị Ngân Hà | Trưởng BKS | 1985 | CN Kế toán | 2016 | ||
Bà Nguyễn Thị Thanh Duyên | Thành viên BKS | 1982 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Yến Vy | Thành viên BKS | - | CN Kế toán | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Hữu Thắng | CTHĐQT | 1976 | KS Cơ Khí | 2,040,000 | 2016 |
Ông Đặng Phan Tường | TVHĐQT | 1965 | N/a | N/A | ||
Ông Dương Quốc Tuấn | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Phan Ngọc Hiếu | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Lê Thành Lâm | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | KS Cơ Khí | 799,440 | 2005 | |
Ông Ngô Hân | Phó TGĐ | 1963 | KS Cơ Khí | 7,800 | 2002 | |
Bà Phan Huỳnh Tuyết Trinh | KTT | 1978 | Kế toán | 600 | 2010 | |
Bà Phạm Thị Ngân Hà | Trưởng BKS | 1985 | CN Kế toán | 2016 | ||
Bà Nguyễn Thị Thanh Duyên | Thành viên BKS | 1982 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Yến Vy | Thành viên BKS | - | CN Kế toán | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Hữu Thắng | CTHĐQT | 1976 | KS Cơ Khí | 2,040,000 | 2016 |
Ông Đặng Phan Tường | TVHĐQT | 1965 | N/a | N/A | ||
Ông Dương Quốc Tuấn | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Ngô Việt Hải | TVHĐQT | 1957 | KS Điện/KS Cơ Khí | 791,940 | Độc lập | |
Ông Phan Ngọc Hiếu | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Lê Thành Lâm | TGĐ | 1979 | KS Cơ Khí | 7,500 | 2005 | |
Ông Ngô Hân | Phó TGĐ | 1963 | KS Cơ Khí | 7,900 | 2002 | |
Bà Phan Huỳnh Tuyết Trinh | KTT | 1978 | Kế toán | 600 | 2010 | |
Bà Phạm Thị Ngân Hà | Trưởng BKS | 1985 | CN Kế toán | 2016 | ||
Bà Nguyễn Thị Thanh Duyên | Thành viên BKS | 1982 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Yến Vy | Thành viên BKS | - | CN Kế toán | N/A |