Mở cửa34,000
Cao nhất34,000
Thấp nhất32,500
KLGD900
Vốn hóa1,156
Dư mua2,200
Dư bán8,100
Cao 52T 41,300
Thấp 52T32,500
KLBQ 52T6,605
NN mua-
% NN sở hữu9.53
Cổ tức TM2,600
T/S cổ tức0.08
Beta0.23
EPS*2,877
P/E11.99
F P/E11.79
BVPS18,348
P/B1.88
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Nguyễn Thành Sơn | CTHĐQT | 1969 | N/a | 8,719,056 | N/A |
Ông Tạ Cao Thái | Phó CTHĐQT | 1978 | KS Xây dựng | 7,498,750 | N/A | |
Ông Hoàng Đức Thịnh | TVHĐQT | - | N/a | 8,716,170 | N/A | |
Ông Nguyễn Châu Bảo | TVHĐQT | 1975 | CN Kinh tế | Độc lập | ||
Bà Nguyễn Huỳnh Mai | TVHĐQT | 1975 | KS Xây dựng | 5,500 | Độc lập | |
Ông Lê Chí Đăng | GĐ/TVHĐQT | 1980 | Kiến trúc sư | N/A | ||
Ông Phạm Hiếu Đạo | TVHĐQT/Phó GĐ | 1971 | Thạc sỹ Tổ chức quản lý vận tải | 4,607 | N/A | |
Ông Hoàng Minh Thảo | Phó GĐ | - | CN QTKD | 549,690 | N/A | |
Ông Nguyễn Viết Trường | KTT | 1978 | CN TC Tín dụng | N/A | ||
Ông Đỗ Thanh Thành | Trưởng BKS | 1974 | CN TCKT | 7,498,750 | N/A | |
Ông Lê Hải Nam | Thành viên BKS | 1981 | Thạc sỹ Tổ chức quản lý vận tải | 8,716,170 | N/A | |
Bà Lê Thị Đoan Trang | Thành viên BKS | 1980 | Kỹ sư | 7,498,750 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Phương Nam | CTHĐQT | 1976 | Thạc sỹ/KS K.Tế Vận tải biển | 8,716,170 | N/A |
Ông Tạ Cao Thái | Phó CTHĐQT | 1978 | KS Xây dựng | 7,498,750 | N/A | |
Ông Hoàng Đức Thịnh | TVHĐQT | - | N/a | 8,716,170 | N/A | |
Ông Nguyễn Châu Bảo | TVHĐQT | 1975 | CN Kinh tế | Độc lập | ||
Bà Nguyễn Huỳnh Mai | TVHĐQT | 1975 | KS Xây dựng | 5,500 | Độc lập | |
Ông Lê Chí Đăng | GĐ/TVHĐQT | 1980 | Kiến trúc sư | N/A | ||
Ông Phạm Hiếu Đạo | TVHĐQT/Phó GĐ | 1971 | Thạc sỹ Tổ chức quản lý vận tải | 4,607 | N/A | |
Ông Nguyễn Viết Trường | KTT | 1978 | CN TC Tín dụng | N/A | ||
Ông Đỗ Thanh Thành | Trưởng BKS | 1974 | CN TCKT | 7,498,750 | N/A | |
Ông Lê Hải Nam | Thành viên BKS | 1981 | Thạc sỹ Tổ chức quản lý vận tải | 8,716,170 | N/A | |
Bà Lê Thị Đoan Trang | Thành viên BKS | - | Kỹ sư | 7,498,750 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Phương Nam | CTHĐQT | 1976 | Thạc sỹ/KS K.Tế Vận tải biển | N/A | |
Ông Lê Thành Khoa | Phó CTHĐQT | 1976 | CN Kinh tế | 7,518,750 | 2014 | |
Ông Nguyễn Châu Bảo | TVHĐQT | 1975 | CN Kinh tế | Độc lập | ||
Bà Nguyễn Huỳnh Mai | TVHĐQT | 1975 | KS Xây dựng | 5,500 | Độc lập | |
Ông Lê Chí Đăng | GĐ/TVHĐQT | 1980 | Kiến trúc sư | N/A | ||
Ông Phạm Hiếu Đạo | TVHĐQT/Phó GĐ | 1971 | Thạc sỹ Tổ chức quản lý vận tải | 3,207 | N/A | |
Ông Nguyễn Viết Trường | KTT | 1978 | ĐH Tài chính Kế Toán | N/A | ||
Ông Đỗ Thanh Thành | Trưởng BKS | 1974 | N/a | N/A | ||
Ông Lê Hải Nam | Thành viên BKS | 1981 | Thạc sỹ Tổ chức quản lý vận tải | N/A | ||
Ông Tạ Cao Thái | Thành viên BKS | 1978 | KS Xây dựng | N/A |