Mở cửa34,000
Cao nhất34,000
Thấp nhất32,500
KLGD900
Vốn hóa1,156
Dư mua2,200
Dư bán8,100
Cao 52T 41,300
Thấp 52T32,500
KLBQ 52T6,605
NN mua-
% NN sở hữu9.53
Cổ tức TM2,600
T/S cổ tức0.08
Beta0.23
EPS*2,877
P/E11.99
F P/E11.79
BVPS18,348
P/B1.88
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ nước ngoài | 3,462,801 | 10.18 | ||
CĐ trong nước | 30,537,199 | 89.82 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ nước ngoài | 2,350,161 | 6.91 | ||
CĐ trong nước | 31,649,839 | 93.09 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ nước ngoài | 2,469,651 | 7.26 | ||
CĐ trong nước | 31,532,139 | 92.74 |