Mở cửa34,000
Cao nhất34,000
Thấp nhất32,500
KLGD700
Vốn hóa1,105
Dư mua1,900
Dư bán8,300
Cao 52T 41,300
Thấp 52T32,500
KLBQ 52T6,605
NN mua-
% NN sở hữu9.53
Cổ tức TM2,600
T/S cổ tức0.08
Beta0.23
EPS*2,877
P/E11.99
F P/E11.79
BVPS18,348
P/B1.88
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty TNHH MTV Tổng Công ty Tân cảng Sài Gòn | 8,716,170 | 25.64 |
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Công ích Thanh niên xung phong | 7,498,750 | 22.06 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty TNHH MTV Tổng Công ty Tân cảng Sài Gòn | 8,716,170 | 25.64 |
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Công ích Thanh niên xung phong | 7,498,750 | 22.06 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Công ty TNHH MTV Tổng Công ty Tân cảng Sài Gòn | 8,716,170 | 25.64 |
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Công ích Thanh niên xung phong | 7,498,750 | 22.06 |