CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (HNX: CLM)

Vinacomin - Coal Import Export Joint Stock Company

82,900

(%)
03/04/2025 15:19

Mở cửa82,900

Cao nhất82,900

Thấp nhất82,900

KLGD101

Vốn hóa912

Dư mua

Dư bán1,199

Cao 52T 91,000

Thấp 52T70,200

KLBQ 52T894

NN mua-

% NN sở hữu-

Cổ tức TM3,000

T/S cổ tức0.04

Beta0.12

EPS*13,144

P/E6.31

F P/E11.37

BVPS68,045

P/B1.22

* Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng CLM: TMB NVL HPG CMS MFS
Trending: HPG (101.532) - FPT (101.403) - MBB (74.244) - VIC (69.527) - VCB (63.579)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin

Ban lãnh đạo

Thời gianHọ và tênChức vụNăm sinhTrình độCổ phầnThời gian gắn bó
31/12/2024Ông Bùi Văn TuấnCTHĐQT-N/a6,953,480N/A
Ông Nguyễn Mạnh ĐiệpTVHĐQT1976Thạc sỹ13,5592020
Ông Nguyễn Văn CứTVHĐQT1962CN TCKT501,6731999
Ông Trần Xuân HòaTVHĐQT1954Tiến sỹ59,744N/A
Ông Phạm MinhGĐ/TVHĐQT1977CN Ngoại ngữ/CN QTKD33,9682000
Bà Lê Thị Thu TrangPhó GĐ1978CN Ngoại ngữ/CN Kinh tế76,6082009
Ông Nguyễn Thùy DươngPhó GĐ1974CN Kinh tế1996
Bà Nguyễn Thị Quỳnh NgânKTT1976CN Kinh tế16,5001998
Bà Nguyễn Thị Lan AnhTrưởng BKS1971CN Kinh tế4,242N/A
Bà Bùi Thị Minh ThưThành viên BKS1972CN Luật52,5151995
Bà Nguyễn Thị Hồng DiệpThành viên BKS-CN Kinh tế11,725N/A
Thời gianHọ và tênChức vụNăm sinhTrình độCổ phầnThời gian gắn bó
30/06/2024Ông Bùi Văn TuấnCTHĐQT-N/a6,953,480N/A
Ông Nguyễn Mạnh ĐiệpTVHĐQT1976Thạc sỹ13,5592020
Ông Nguyễn Văn CứTVHĐQT1962CN TCKT501,6731999
Ông Trần Xuân HòaTVHĐQT1954Tiến sỹ59,744N/A
Ông Phạm MinhGĐ/TVHĐQT1977CN Ngoại ngữ/CN QTKD33,9682000
Bà Lê Thị Thu TrangPhó GĐ1978CN Ngoại ngữ/CN Kinh tế76,6082009
Ông Nguyễn Thùy DươngPhó GĐ1974CN Kinh tế1996
Bà Nguyễn Thị Quỳnh NgânKTT1976CN Kinh tế16,5001998
Bà Nguyễn Thị Lan AnhTrưởng BKS1971CN Kinh tế4,242N/A
Bà Bùi Thị Minh ThưThành viên BKS1972CN Luật52,5151995
Bà Nguyễn Thị Hồng DiệpThành viên BKS-CN Kinh tế11,725N/A
Thời gianHọ và tênChức vụNăm sinhTrình độCổ phầnThời gian gắn bó
31/12/2023Ông Bùi Văn TuấnCTHĐQT-N/a6,095,348N/A
Ông Nguyễn Mạnh ĐiệpTVHĐQT1976Thạc sỹ13,5592020
Ông Nguyễn Văn CứTVHĐQT1962CN TCKT501,6731999
Ông Trần Xuân HòaTVHĐQT1954Tiến sỹ59,744N/A
Ông Phạm MinhGĐ/TVHĐQT1977CN Ngoại ngữ/CN QTKD33,9682000
Bà Lê Thị Thu TrangPhó GĐ1978CN Ngoại ngữ/CN Kinh tế76,6082009
Ông Nguyễn Thùy DươngPhó GĐ1974CN Kinh tế1996
Bà Nguyễn Thị Quỳnh NgânKTT1976CN Kinh tế21,8001998
Bà Nguyễn Thị Lan AnhTrưởng BKS1971CN Kinh tế4,242N/A
Bà Bùi Thị Minh ThưThành viên BKS1972CN Luật52,5151995
Bà Nguyễn Thị Hồng DiệpThành viên BKS-CN Kinh tế11,725N/A