Mở cửa82,900
Cao nhất82,900
Thấp nhất82,900
KLGD101
Vốn hóa912
Dư mua
Dư bán1,199
Cao 52T 91,000
Thấp 52T70,200
KLBQ 52T894
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM3,000
T/S cổ tức0.04
Beta0.12
EPS*13,144
P/E6.31
F P/E11.37
BVPS68,045
P/B1.22
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
20/03/2024 | CĐ khác | 4,904,652 | 44.59 | ||
CĐ Nhà nước | 6,095,348 | 55.41 | Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
20/03/2023 | CĐ khác | 4,904,652 | 44.59 | ||
CĐ Nhà nước | 6,095,348 | 55.41 | Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
23/03/2022 | CĐ khác | 4,904,652 | 44.59 | ||
CĐ Nhà nước | 6,095,348 | 55.41 | Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam |