Mở cửa6,900
Cao nhất6,900
Thấp nhất5,900
KLGD1,699
Vốn hóa27
Dư mua11,501
Dư bán16,901
Cao 52T 14,100
Thấp 52T5,400
KLBQ 52T2,602
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.43
EPS*46
P/E141.24
F P/E5.93
BVPS13,325
P/B0.49
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
30/03/2024 | Cá nhân nước ngoài | 36,772 | 0.81 | ||
Cá nhân trong nước | 4,359,318 | 95.58 | |||
Tổ chức nước ngoài | 11,400 | 0.25 | |||
Tổ chức trong nước | 153,560 | 3.37 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
28/02/2023 | Cá nhân nước ngoài | 36,772 | 0.81 | ||
Cá nhân trong nước | 4,358,918 | 95.57 | |||
Tổ chức nước ngoài | 11,800 | 0.26 | |||
Tổ chức trong nước | 153,560 | 3.37 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
25/02/2022 | Cá nhân nước ngoài | 31,712 | 0.70 | ||
Cá nhân trong nước | 4,365,368 | 95.71 | |||
Tổ chức nước ngoài | 10,400 | 0.23 | |||
Tổ chức trong nước | 153,570 | 3.37 |