Mở cửa6,900
Cao nhất6,900
Thấp nhất5,900
KLGD1,699
Vốn hóa27
Dư mua11,501
Dư bán16,901
Cao 52T 14,100
Thấp 52T5,400
KLBQ 52T2,602
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.43
EPS*46
P/E141.24
F P/E5.93
BVPS13,325
P/B0.49
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
30/03/2024 | Ngô Trọng Vinh | 1,427,650 | 31.30 |
Ngô Thị Thanh Huyền | 642,400 | 14.08 | |
Ngô Trọng Quang | 585,420 | 12.83 | |
Ngô Phương Anh | 284,000 | 6.22 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
28/02/2023 | Ngô Trọng Vinh | 1,427,650 | 31.30 |
Ngô Trọng Quang | 585,420 | 12.83 | |
Ngô Thị Thanh Huyền | 382,700 | 8.39 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Ngô Trọng Vinh | 1,427,650 | 31.30 |
Ngô Trọng Quang | 585,420 | 12.83 | |
Ngô Thị Thanh Huyền | 383,200 | 8.40 | |
Ngô Thu Hương | 255,700 | 5.60 | |
Ngô Phương Anh | 255,700 | 5.60 |