Mở cửa15,000
Cao nhất15,000
Thấp nhất12,800
KLGD57,811
Vốn hóa98
Dư mua20,089
Dư bán25,389
Cao 52T 27,000
Thấp 52T12,200
KLBQ 52T24,253
NN mua-
% NN sở hữu3.37
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.07
Beta2.10
EPS*3,653
P/E4.11
F P/E4.81
BVPS23,016
P/B0.65
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 134,510 | 1.68 | ||
Cá nhân trong nước | 7,021,732 | 87.77 | |||
Tổ chức nước ngoài | 121,538 | 1.52 | |||
Tổ chức trong nước | 722,220 | 9.03 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 139,410 | 1.74 | ||
Cá nhân trong nước | 7,004,480 | 87.56 | |||
Tổ chức nước ngoài | 133,890 | 1.67 | |||
Tổ chức trong nước | 722,220 | 9.03 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2020 | Cá nhân nước ngoài | 138,410 | 1.73 | ||
Cá nhân trong nước | 6,891,210 | 86.14 | |||
Tổ chức nước ngoài | 248,090 | 3.10 | |||
Tổ chức trong nước | 722,290 | 9.03 |