Mở cửa15,000
Cao nhất15,000
Thấp nhất12,800
KLGD57,811
Vốn hóa98
Dư mua20,089
Dư bán25,389
Cao 52T 27,000
Thấp 52T12,200
KLBQ 52T24,253
NN mua-
% NN sở hữu3.37
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.07
Beta2.10
EPS*3,653
P/E4.11
F P/E4.81
BVPS23,016
P/B0.65
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Lê Ngọc Tú | 2,775,580 | 34.69 |
Trần Thanh Hải | 1,440,000 | 19.80 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Trần Thanh Hải | 1,440,000 | 19.80 |
Lê Ngọc Tú | 1,280,000 | 17.60 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Trần Thanh Hải | 1,440,000 | 19.80 |
Lê Ngọc Tú | 1,280,000 | 17.60 |