Mở cửa18,000
Cao nhất18,000
Thấp nhất17,500
KLGD1,601
Vốn hóa73
Dư mua1,799
Dư bán8,999
Cao 52T 21,500
Thấp 52T16,000
KLBQ 52T2,307
NN mua-
% NN sở hữu4.18
Cổ tức TM1,800
T/S cổ tức0.10
Beta0.51
EPS*1,621
P/E11.10
F P/E8.80
BVPS20,854
P/B0.86
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Võ Viết Thanh | CTHĐQT | - | N/a | 360,543 | 2012 |
Ông Hồ Quang Thái | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Phạm Thế Hùng | TVHĐQT | - | TC Kế toán | N/A | ||
Ông Nguyễn Văn Trung | TGĐ/TVHĐQT | 1956 | CN QTKD/KS N.Nghiệp | 93,262 | 1992 | |
Ông Nguyễn Ngọc Minh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1968 | KS Điện/CN QTKD | 46,333 | 1993 | |
Bà Quách Thị Thúy | KTT | 1960 | KS K.Tế N.Nghiệp | 37,876 | 1992 | |
Ông Nguyễn Văn Thái | Trưởng BKS | 1965 | CN Kinh tế | 134 | 2002 | |
Ông Hồ Văn Hỷ | Thành viên BKS | - | C.Đẳng Sư phạm | 248 | 2012 | |
Bà Phạm Thị Hồng Liễu | Thành viên BKS | - | CN TCKT | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Võ Viết Thanh | CTHĐQT | - | N/a | 360,543 | 2012 |
Ông Hồ Quang Thái | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Phạm Thế Hùng | TVHĐQT | - | TC Kế toán | N/A | ||
Ông Nguyễn Văn Trung | TGĐ/TVHĐQT | 1956 | CN QTKD/KS N.Nghiệp | 93,262 | 1992 | |
Ông Nguyễn Ngọc Minh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1968 | KS Điện/CN QTKD | 46,333 | 1993 | |
Bà Quách Thị Thúy | KTT | 1960 | KS K.Tế N.Nghiệp | 37,876 | 1992 | |
Ông Nguyễn Văn Thái | Trưởng BKS | 1965 | CN Kinh tế | 134 | 2002 | |
Ông Hồ Văn Hỷ | Thành viên BKS | - | C.Đẳng Sư phạm | 248 | 2012 | |
Bà Phạm Thị Hồng Liễu | Thành viên BKS | - | CN TCKT | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Ông Võ Viết Thanh | CTHĐQT | - | N/a | 360,543 | 2012 |
Ông Hồ Quang Thái | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Văn Trung | TGĐ/TVHĐQT | 1956 | CN QTKD/KS N.Nghiệp | 93,262 | 1992 | |
Ông Nguyễn Ngọc Minh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1968 | KS Điện/CN QTKD | 46,333 | 1993 | |
Ông Phạm Thế Hùng | GĐ/TVHĐQT | - | TC Kế toán | N/A | ||
Ông Trương Vĩnh Lễ | GĐ Sản xuất | 1974 | CN Hóa | N/A | ||
Bà Quách Thị Thúy | KTT | 1960 | KS K.Tế N.Nghiệp | 37,876 | 1992 | |
Ông Nguyễn Văn Thái | Trưởng BKS | 1965 | CN Kinh tế | 134 | 2002 | |
Ông Hồ Văn Hỷ | Thành viên BKS | - | C.Đẳng Sư phạm | 248 | 2012 | |
Bà Phạm Thị Hồng Liễu | Thành viên BKS | - | CN TCKT | N/A |