Mở cửa18,000
Cao nhất18,000
Thấp nhất17,500
KLGD1,601
Vốn hóa73
Dư mua1,999
Dư bán10,999
Cao 52T 21,500
Thấp 52T16,000
KLBQ 52T2,307
NN mua-
% NN sở hữu4.18
Cổ tức TM1,800
T/S cổ tức0.10
Beta0.51
EPS*1,621
P/E11.10
F P/E8.80
BVPS20,854
P/B0.86
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 135,250 | 3.31 | ||
Cá nhân trong nước | 2,900,673 | 71.07 | |||
Tổ chức nước ngoài | 170,200 | 4.17 | |||
Tổ chức trong nước | 875,327 | 21.45 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
16/06/2022 | Cá nhân nước ngoài | 126,650 | 2.94 | ||
Cá nhân trong nước | 2,907,715 | 67.57 | |||
Tổ chức nước ngoài | 171,500 | 3.99 | |||
Tổ chức trong nước | 1,097,185 | 25.50 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 106,250 | 2.47 | ||
Cá nhân trong nước | 2,907,215 | 67.56 | |||
Tổ chức nước ngoài | 192,400 | 4.47 | |||
Tổ chức trong nước | 1,097,185 | 25.50 |