Mở cửa18,000
Cao nhất18,000
Thấp nhất17,500
KLGD1,601
Vốn hóa73
Dư mua1,799
Dư bán8,999
Cao 52T 21,500
Thấp 52T16,000
KLBQ 52T2,307
NN mua-
% NN sở hữu4.18
Cổ tức TM1,800
T/S cổ tức0.10
Beta0.51
EPS*1,621
P/E11.10
F P/E8.80
BVPS20,854
P/B0.86
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Thanh Sơn Hóa Nông | 875,220 | 21.44 |
Võ Thanh Tùng | 575,000 | 14.09 | |
Võ Viết Thanh | 360,543 | 8.83 | |
Lê Thị Thu Trang | 216,544 | 5.31 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Thanh Sơn Hóa Nông | 875,220 | 21.44 |
Võ Thanh Tùng | 575,000 | 14.09 | |
Võ Viết Thanh | 360,543 | 8.83 | |
Lê Thị Thu Trang | 216,544 | 5.31 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Thanh Sơn Hóa Nông | 875,220 | 21.44 |
Võ Thanh Tùng | 575,000 | 14.09 | |
Võ Viết Thanh | 360,543 | 8.83 | |
Lê Thị Thu Trang | 216,544 | 5.31 |