Mở cửa6,790
Cao nhất6,790
Thấp nhất6,470
KLGD488,600
Vốn hóa3,000
Dư mua
Dư bán42,900
Cao 52T 9,000
Thấp 52T6,500
KLBQ 52T192,506
NN mua300
% NN sở hữu4.01
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.90
EPS*90
P/E77.21
F P/E14.65
BVPS12,209
P/B0.57
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác nước ngoài | 5,148,460 | 1.11 | ||
CĐ khác trong nước | 176,418,593 | 38.05 | |||
CĐ lớn trong nước | 282,111,373 | 60.84 | |||
Cổ phiếu quỹ | 108 | 0.00 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
30/11/2022 | CĐ khác nước ngoài | 5,108,344 | 1.10 | ||
CĐ khác trong nước | 176,458,709 | 38.06 | |||
CĐ lớn trong nước | 282,111,373 | 60.84 | |||
Cổ phiếu quỹ | 108 | 0.00 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác nước ngoài | 4,765,915 | 2.36 | ||
CĐ khác trong nước | 74,176,415 | 36.79 | |||
CĐ lớn trong nước | 122,657,119 | 60.84 |