Mở cửa6,790
Cao nhất6,790
Thấp nhất6,470
KLGD488,600
Vốn hóa3,000
Dư mua
Dư bán42,900
Cao 52T 9,000
Thấp 52T6,500
KLBQ 52T192,506
NN mua300
% NN sở hữu4.01
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.90
EPS*90
P/E77.21
F P/E14.65
BVPS12,209
P/B0.57
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty Cổ phần CEN Academy | 3,000 (VND) | 56 |
Công ty TNHH Cen CUCKOO | 20,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Cen Prime | 2,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Quản lý đối tác liên kết Cen | 20,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH TMĐT Ngôi Nhà Thế Kỷ | 50,000 (VND) | 100 | |
CTCP Bất động sản Cen Sài Gòn | 20,000 (VND) | 80 | |
CTCP Cen HCM | 20,000 (VND) | 94 | |
CTCP Dịch vụ và đầu tư Bất động sản Phố Xanh Group | 5,000 (VND) | 51 | |
CTCP Truyền thông & Giải trí Ngôi Sao Mới | 10,000 (VND) | 80 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty Cổ phần CEN Academy | 3,000 (VND) | 56 |
Công ty TNHH Cen CUCKOO | 20,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Cen Prime | 20,000 (VND) | 80 | |
Công ty TNHH Quản lý đối tác liên kết Cen | 20,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH TMĐT Ngôi Nhà Thế Kỷ | 50,000 (VND) | 100 | |
CTCP Bất động sản Cen Sài Gòn | 20,000 (VND) | 80 | |
CTCP Cen HCM | 20,000 (VND) | 94 | |
CTCP Truyền thông & Giải trí Ngôi Sao Mới | 10,000 (VND) | 80 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Công ty Cổ phần CEN Academy | (VND) | 56 |
Công ty Cổ phần CEN Hải Phòng | - | 56.67 | |
Công ty Cổ phần CEN Housing | - | 49.28 | |
Công ty Cổ phần CEN Khánh Hòa | - | 51 | |
Công ty Cổ phần CEN Miền Trung | - | 51 | |
Công ty Cổ phần CEN Nghệ An | - | 80 | |
Công ty Cổ phần CEN Quảng Ninh | - | 51 | |
Công ty Cổ phần CEN Stay | - | 51 | |
Công ty Cổ phần CEN Thanh Hóa | - | 51 | |
Công ty Cổ phần CEN Vĩnh Phúc | - | 51 | |
Công ty Cổ phần CEN Zone | - | 75 | |
Công ty TNHH Cen CUCKOO | - | 100 | |
Công ty TNHH Cen Prime | - | 100 | |
Công ty TNHH Quản lý đối tác liên kết Cen | - | 100 | |
Công ty TNHH TMĐT Ngôi Nhà Thế Kỷ | - | 100 | |
CTCP Bất động sản Cen Sài Gòn | 20,000 (VND) | 80 | |
CTCP Cen Bắc Ninh | - | 51 | |
CTCP Cen Đông Bắc | - | 51 | |
CTCP Cen Hưng Yên | - | 51 | |
CTCP Truyền thông & Giải trí Ngôi Sao Mới | 10,000 (VND) | 80 |