Mở cửa8,200
Cao nhất8,200
Thấp nhất8,200
KLGD1
Vốn hóa50
Dư mua2,699
Dư bán10,199
Cao 52T 11,500
Thấp 52T5,900
KLBQ 52T808
NN mua-
% NN sở hữu0.03
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.57
EPS*374
P/E21.92
F P/E12.52
BVPS10,809
P/B0.76
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Phạm Văn Thúy | CTHĐQT | 1960 | N/a | 2021 | |
Ông Phan Quốc Hiếu | TVHĐQT | 1962 | N/a | 1,300,305 | N/A | |
Ông Phan Hồng Ngọc | TGĐ/TVHĐQT | 1982 | Thạc sỹ | 503,772 | 2021 | |
Ông Lương Bá Minh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | KS Cầu đường/10/10 | 498,811 | N/A | |
Ông Nguyễn Duy Dương | Phó TGĐ | 1981 | Thạc sỹ | 2021 | ||
Ông Phạm Xuân Huy | Phó TGĐ | 1963 | KS Xây dựng | 1992 | ||
Ông Trịnh Văn Thụy | Phó TGĐ | 1974 | Cử nhân | 36,484 | 1997 | |
Ông Phan Anh Tuấn | KTT | 1970 | CN TCKT | 230,621 | 1991 | |
Ông Tô Văn Tuyền | Trưởng BKS | 1966 | CN QTKD | 9,752 | 1988 | |
Ông Đàm Anh Tú | Thành viên BKS | - | Cử nhân | 5,296 | N/A | |
Ông Lương Văn Tuyến | Thành viên BKS | - | Cử nhân | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Phạm Văn Thúy | CTHĐQT | 1960 | N/a | 2021 | |
Ông Phan Quốc Hiếu | TVHĐQT | 1962 | N/a | 411,000 | N/A | |
Ông Phan Hồng Ngọc | TGĐ/TVHĐQT | 1982 | Thạc sỹ | 503,772 | 2021 | |
Ông Lương Bá Minh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | KS Cầu đường/10/10 | 498,811 | N/A | |
Ông Nguyễn Duy Dương | Phó TGĐ | 1981 | Thạc sỹ | 2021 | ||
Ông Phạm Xuân Huy | Phó TGĐ | 1963 | KS Xây dựng | 1992 | ||
Ông Trịnh Văn Thụy | Phó TGĐ | 1974 | Cử nhân | 36,484 | 1997 | |
Ông Phan Anh Tuấn | KTT/TVHĐQT | 1970 | CN TCKT | 230,621 | 1991 | |
Ông Tô Văn Tuyền | Trưởng BKS | 1966 | CN QTKD | 9,752 | 1988 | |
Ông Lương Văn Tuyến | Thành viên BKS | - | Cử nhân | N/A | ||
Ông Phạm Anh Tú | Thành viên BKS | - | Cử nhân | 5,296 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Ông Phạm Văn Thúy | CTHĐQT | - | N/a | 2021 | |
Ông Phan Quốc Hiếu | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Phan Hồng Ngọc | TGĐ/TVHĐQT | 1982 | Thạc sỹ | 503,772 | 2021 | |
Ông Lương Bá Minh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | KS Cầu đường/10/10 | 498,811 | N/A | |
Ông Nguyễn Duy Dương | Phó TGĐ | 1981 | Thạc sỹ | 2021 | ||
Ông Trịnh Văn Thụy | Phó TGĐ | 1974 | N/a | 36,484 | 1997 | |
Ông Phan Anh Tuấn | KTT/TVHĐQT | 1970 | CN TCKT | 230,621 | 1991 | |
Ông Phạm Anh Tú | Trưởng BKS | 1963 | CN Kế toán | 36,968 | 1987 | |
Ông Nguyễn Văn Hoan | Thành viên BKS | 1976 | 10/10 | 9,238 | N/A | |
Ông Tô Văn Tuyền | Thành viên BKS | 1966 | CN QTKD | 9,752 | 1988 |