Mở cửa8,200
Cao nhất8,200
Thấp nhất8,200
KLGD1
Vốn hóa50
Dư mua2,699
Dư bán10,199
Cao 52T 11,500
Thấp 52T5,900
KLBQ 52T808
NN mua-
% NN sở hữu0.03
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.57
EPS*374
P/E21.92
F P/E12.52
BVPS10,809
P/B0.76
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Phan Quốc Hiếu | 1,300,305 | 21.29 |
Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam | 970,433 | 15.89 | |
Phan Hồng Ngọc | 503,772 | 8.52 | |
Lương Bá Minh | 497,591 | 8.15 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Phan Quốc Hiếu | 1,300,305 | 21.29 |
Trần Việt Dũng | 1,135,325 | 18.58 | |
Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam | 970,433 | 15.88 | |
Trần Quốc Đoàn | 684,980 | 11.21 | |
Phan Hồng Ngọc | 503,772 | 8.25 | |
Lương Bá Minh | 497,591 | 8.14 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
14/09/2022 | Trần Việt Dũng | 1,135,325 | 18.58 |
Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam | 970,433 | 15.88 | |
Trần Quốc Đoàn | 684,980 | 11.21 | |
Phan Hồng Ngọc | 503,772 | 8.25 | |
Lương Bá Minh | 497,591 | 8.14 |