Mở cửa1,400
Cao nhất1,400
Thấp nhất1,400
KLGD
Vốn hóa13
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 1,400
Thấp 52T1,400
KLBQ 52T
NN mua-
% NN sở hữu0.26
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta-
EPS*-843
P/E-1.66
F P/E4.51
BVPS4,690
P/B0.30
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2020 | Ông Mai Hồng Bàng | CTHĐQT | 1973 | KS C.T.Máy/ThS QTKD | 1,928,457 | 2007 |
Ông Mai Ngọc Mạnh | TVHĐQT | - | N/a | 600,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Thạch Quý | TVHĐQT | 1980 | KS Điện tự động hóa | 2014 | ||
Ông Mai Văn Sơn | TGĐ/TVHĐQT | - | N/a | 6,300 | 2013 | |
Bà Nguyễn Thị Hoa Huế | KTT/TVHĐQT | - | N/a | 600,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Thành Bao | Trưởng BKS | 1976 | Cử nhân | - | 2011 | |
Bà Dương Thị Hồng Thúy | Thành viên BKS | - | N/a | - | 2012 | |
Bà Lã Thị Thúy Hạnh | Thành viên BKS | - | CN Kế toán | - | 2008 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2017 | Ông Mai Hồng Bàng | CTHĐQT | 1973 | KS C.T.Máy/ThS QTKD | 1,928,457 | 2007 |
Ông Mai Ngọc Mạnh | TVHĐQT | - | N/a | 600,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Thạch Quý | TVHĐQT | 1980 | KS Điện tự động hóa | 2014 | ||
Ông Mai Văn Sơn | TGĐ/TVHĐQT | - | N/a | 6,300 | 2013 | |
Bà Nguyễn Thị Hoa Huế | KTT/TVHĐQT | - | N/a | 600,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Thành Bao | Trưởng BKS | 1976 | Cử nhân | - | 2011 | |
Bà Dương Thị Hồng Thúy | Thành viên BKS | - | N/a | - | 2012 | |
Bà Lã Thị Thúy Hạnh | Thành viên BKS | - | CN Kế toán | - | 2008 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2016 | Ông Mai Hồng Bàng | CTHĐQT | 1973 | KS C.T.Máy/ThS QTKD | 1,928,457 | 2007 |
Ông Mai Ngọc Mạnh | TVHĐQT | - | N/a | 600,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Thạch Quý | TVHĐQT | 1980 | KS Điện tự động hóa | 2014 | ||
Ông Mai Văn Sơn | TGĐ/TVHĐQT | - | N/a | 6,300 | 2013 | |
Bà Nguyễn Thị Hoa Huế | KTT/TVHĐQT | - | N/a | 600,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Thành Bao | Trưởng BKS | 1976 | Cử nhân | - | 2011 | |
Bà Dương Thị Hồng Thúy | Thành viên BKS | - | N/a | - | 2012 | |
Bà Lã Thị Thúy Hạnh | Thành viên BKS | - | CN Kế toán | - | 2008 |